KHA Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHA
9
进口笔数
0
出口笔数
$63.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317283283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FJGWUS |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | 6A Đường 236 Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHA |
| 企业英文名称 | KHA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6A Đường 236 Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0776767949 |
| 邮箱 | kha.companyltd2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $63.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6e48ff1a2e2e900201a07c017b965b2d | 4 | $37.6K | ||
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Zibo Trust Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Amazon Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan Amazon Ceramics Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan Amazon Ceramics Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2023-03-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | — | 中国 | $8.4K |
| 2023-03-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | — | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2023-03-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Zibo Trust Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2023-03-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Zibo Trust Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | — | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | — | 中国 | $5.1K |