Tan Quang Construction & Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và CôNG NGHIệP TâN QUANG

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$111.0K
出口金额
最近进口
2024-12-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.3K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0800480154
企查查编码QVNMATQ90Y
成立日期2008-12-06
联系地址Số nhà 15 ngõ 07, phố Bá Liễu, khu 05, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN QUANG
企业英文名称TAN QUANG CONSTRUCTION AND INDUSTRY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 86 Trần Nhật Duật, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话03203864845
邮箱dungtqm@gmail.com
传真03203864846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
842139气体过滤机械
830400金属办公设备
871690非机动车零件
392350塑料封口件
731815钢铁螺钉螺栓
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$111.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南11$69.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南9$41.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-11贱金属配件SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2024-11-29贱金属配件CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$1.4K
2024-11-13非螺纹钢销SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$607
2024-11-13贱金属配件SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$132
2024-11-13贱金属配件SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$81
2024-11-13压力测量仪SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$150
2024-11-13贱金属配件SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$790
2024-11-13贱金属配件SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$164
2024-11-13压力测量仪SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2024-11-13贱金属配件SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$718

相关企业 · 同类产品

Tan Quang Construction & Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →