Tan Quang Construction & Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và CôNG NGHIệP TâN QUANG
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$111.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800480154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMATQ90Y |
| 成立日期 | 2008-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 15 ngõ 07, phố Bá Liễu, khu 05, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN QUANG |
| 企业英文名称 | TAN QUANG CONSTRUCTION AND INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Trần Nhật Duật, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 03203864845 |
| 邮箱 | dungtqm@gmail.com |
| 传真 | 03203864846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $111.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $69.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $41.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-29 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-13 | 非螺纹钢销 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $607 |
| 2024-11-13 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2024-11-13 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-11-13 | 压力测量仪 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2024-11-13 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $790 |
| 2024-11-13 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2024-11-13 | 压力测量仪 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-13 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $718 |