ATC Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ATC

94
进口笔数
187
出口笔数
$12.62M
进口金额
$53.18M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-03-22
最近出口
10
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.96M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $198.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $317.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $273.7K · 22 笔2025-04进口 $669.3K · 6 笔出口 $514.6K · 41 笔2025-05进口 $585.1K · 8 笔出口 $162.9K · 13 笔2025-06进口 $466.4K · 5 笔出口 $466.2K · 38 笔2025-07进口 $661.5K · 4 笔出口 $4.18M · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.96M · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.33M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.75M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.45M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.40M · 5 笔2026-01进口 $118.8K · 1 笔出口 $3.11M · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $198.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $317.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $273.7K · 22 笔2025-04进口 $669.3K · 6 笔出口 $514.6K · 41 笔2025-05进口 $585.1K · 8 笔出口 $162.9K · 13 笔2025-06进口 $466.4K · 5 笔出口 $466.2K · 38 笔2025-07进口 $661.5K · 4 笔出口 $4.18M · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.96M · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.33M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.75M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.45M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.40M · 5 笔2026-01进口 $118.8K · 1 笔出口 $3.11M · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 1 笔

工商档案

企业注册号2700901638
企查查编码QVNBPV4D65
成立日期2020-02-18
联系地址số nhà 66, Tô Vĩnh Diện, Phố Tân Thịnh, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ATC
企业英文名称ATC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84862003335
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
252010石膏

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
252310水泥熟料
630533PP/PE编织袋
252329非白波特兰水泥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度90$12.14M
阿曼4$476.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国26$27.26M
科特迪瓦6$8.33M
越南6$6.11M
智利2$3.63M
赤道几内亚1$1.75M
巴基斯坦140$1.71M
巴西1$1.30M
菲律宾2$39.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Privi Exports Pvt. Ltd.印度73$9.74M碾磨大米、未漂白黄麻布
Vijayalaxmi Foods印度8$883.1K碾磨大米、其他玉米
ITC LIMITED印度2$455.4K去梗烟草、小麦粉
Gurudeo Exports Corporation Pvt. Ltd.印度2$427.6K碾磨大米、油菜籽油渣
International Materials, LLC阿曼3$357.3K石膏
Reliance Retail Ltd.印度1$224.6K碾磨大米、其他玉米
Longulf Trading (India) Private Ltd.印度2$198.7K碾磨大米、番石榴芒果山竹
ANIL TRADING CO LTD印度1$119.8K碾磨大米、去壳扁豆
International Materials LLC美国1$118.8K铝废料、石膏
UMA Exports Ltd.印度1$92.8K纯蔗糖、碾磨大米

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shah Cement Industries Ltd.孟加拉国8$11.03M含金属残渣、水泥熟料
International Materials LLC科特迪瓦4$7.30M水泥熟料、石膏
International Materials LLC孟加拉国3$5.61M水泥熟料
International Materials LLC美国2$3.63M非白波特兰水泥、水泥熟料
Tradebound Private LLC孟加拉国2$3.50M水泥熟料
AMT Oversea Trading Pte. Ltd.新加坡4$2.81M水泥熟料
Unique Cement Industries Ltd.孟加拉国2$2.13M含金属残渣、水泥熟料
A. H. Petro Gas (Pvt.) Ltd.巴基斯坦140$1.71M其他液化石油气
Tradebound Private LLC越南3$874.4K水泥熟料、大理石子
Anwar Cement Ltd.孟加拉国3$775.5K含金属残渣、水泥熟料

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16石膏International Materials LLC阿曼$118.8K
2025-07-22碾磨大米PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD印度$336.9K
2025-07-11碾磨大米Vijayalaxmi Foods印度$112.1K
2025-07-07碾磨大米PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD印度$100.0K
2025-07-02石膏International Materials, LLC阿曼$112.5K
2025-06-20碾磨大米PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD印度$91.7K
2025-06-09碾磨大米PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD印度$95.0K
2025-06-04碾磨大米PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD印度$92.6K
2025-06-03碾磨大米PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD印度$93.6K
2025-06-02碾磨大米PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD印度$93.6K

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-22水泥熟料International Materials LLC智利$1.79M
2026-02-27水泥熟料AMT Oversea Trading Pte. Ltd.$1.36M
2026-02-27水泥熟料AMT Oversea Trading Pte. Ltd.$420.0K
2026-01-26水泥熟料Tradebound Private LLC$1.28M
2026-01-08水泥熟料International Materials LLC智利$1.83M
2025-12-28水泥熟料AMT Oversea Trading Pte. Ltd.科特迪瓦$420.0K
2025-12-10水泥熟料International Materials LLC科特迪瓦$640.0K
2025-12-10水泥熟料International Materials LLC科特迪瓦$1.85M
2025-12-01水泥熟料International Materials LLC巴西$1.30M
2025-12-01水泥熟料Tradebound Private LLC孟加拉国$1.19M

相关企业 · 同类产品

ATC Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →