ATC Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ATC
94
进口笔数
187
出口笔数
$12.62M
进口金额
$53.18M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-03-22
最近出口
10
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700901638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPV4D65 |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | số nhà 66, Tô Vĩnh Diện, Phố Tân Thịnh, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ATC |
| 企业英文名称 | ATC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84862003335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 90 | $12.14M |
| 阿曼 | 4 | $476.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 26 | $27.26M |
| 科特迪瓦 | 6 | $8.33M |
| 越南 | 6 | $6.11M |
| 智利 | 2 | $3.63M |
| 赤道几内亚 | 1 | $1.75M |
| 巴基斯坦 | 140 | $1.71M |
| 巴西 | 1 | $1.30M |
| 菲律宾 | 2 | $39.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Privi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 73 | $9.74M | 碾磨大米、未漂白黄麻布 |
| Vijayalaxmi Foods | 印度 | 8 | $883.1K | 碾磨大米、其他玉米 |
| ITC LIMITED | 印度 | 2 | $455.4K | 去梗烟草、小麦粉 |
| Gurudeo Exports Corporation Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $427.6K | 碾磨大米、油菜籽油渣 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 3 | $357.3K | 石膏 |
| Reliance Retail Ltd. | 印度 | 1 | $224.6K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Longulf Trading (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $198.7K | 碾磨大米、番石榴芒果山竹 |
| ANIL TRADING CO LTD | 印度 | 1 | $119.8K | 碾磨大米、去壳扁豆 |
| International Materials LLC | 美国 | 1 | $118.8K | 铝废料、石膏 |
| UMA Exports Ltd. | 印度 | 1 | $92.8K | 纯蔗糖、碾磨大米 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shah Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $11.03M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| International Materials LLC | 科特迪瓦 | 4 | $7.30M | 水泥熟料、石膏 |
| International Materials LLC | 孟加拉国 | 3 | $5.61M | 水泥熟料 |
| International Materials LLC | 美国 | 2 | $3.63M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Tradebound Private LLC | 孟加拉国 | 2 | $3.50M | 水泥熟料 |
| AMT Oversea Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.81M | 水泥熟料 |
| Unique Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $2.13M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| A. H. Petro Gas (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 140 | $1.71M | 其他液化石油气 |
| Tradebound Private LLC | 越南 | 3 | $874.4K | 水泥熟料、大理石子 |
| Anwar Cement Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $775.5K | 含金属残渣、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 石膏 | International Materials LLC | 阿曼 | $118.8K |
| 2025-07-22 | 碾磨大米 | PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $336.9K |
| 2025-07-11 | 碾磨大米 | Vijayalaxmi Foods | 印度 | $112.1K |
| 2025-07-07 | 碾磨大米 | PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $100.0K |
| 2025-07-02 | 石膏 | International Materials, LLC | 阿曼 | $112.5K |
| 2025-06-20 | 碾磨大米 | PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $91.7K |
| 2025-06-09 | 碾磨大米 | PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $95.0K |
| 2025-06-04 | 碾磨大米 | PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $92.6K |
| 2025-06-03 | 碾磨大米 | PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $93.6K |
| 2025-06-02 | 碾磨大米 | PRIVI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $93.6K |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | 水泥熟料 | International Materials LLC | 智利 | $1.79M |
| 2026-02-27 | 水泥熟料 | AMT Oversea Trading Pte. Ltd. | — | $1.36M |
| 2026-02-27 | 水泥熟料 | AMT Oversea Trading Pte. Ltd. | — | $420.0K |
| 2026-01-26 | 水泥熟料 | Tradebound Private LLC | — | $1.28M |
| 2026-01-08 | 水泥熟料 | International Materials LLC | 智利 | $1.83M |
| 2025-12-28 | 水泥熟料 | AMT Oversea Trading Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $420.0K |
| 2025-12-10 | 水泥熟料 | International Materials LLC | 科特迪瓦 | $640.0K |
| 2025-12-10 | 水泥熟料 | International Materials LLC | 科特迪瓦 | $1.85M |
| 2025-12-01 | 水泥熟料 | International Materials LLC | 巴西 | $1.30M |
| 2025-12-01 | 水泥熟料 | Tradebound Private LLC | 孟加拉国 | $1.19M |