NIMMAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NIMMAL
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317246651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDNKJD7 |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | 299/24A Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NIMMAL |
| 企业英文名称 | NIMMAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 299/24A Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931150938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | 2 | $23.4K | 唇部化妆品、指甲护理制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 指甲护理制剂 | MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | $238 |
| 2023-02-15 | 指甲护理制剂 | MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | $238 |
| 2023-02-15 | 其他护肤品 | MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-02-15 | 指甲护理制剂 | MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | $238 |
| 2023-02-15 | 指甲护理制剂 | MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | $238 |
| 2023-02-15 | 其他护肤品 | MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2023-02-15 | 唇部化妆品 | MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | $798 |
| 2023-02-15 | 指甲护理制剂 | MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | $238 |
| 2023-02-15 | 其他护肤品 | MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-02-15 | 唇部化妆品 | MINDMINER CO.,LTD | 韩国 | $893 |