Hihaka Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 高尔夫球杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hihaka
13
进口笔数
0
出口笔数
$50.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106494895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE777VHF |
| 成立日期 | 2014-03-27 |
| 联系地址 | số 18, ngõ 26 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIHAKA |
| 企业英文名称 | HIHAKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 18, ngõ 26 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02432028666 |
| 邮箱 | hihakagolf@gmail.com |
| 官网 | www.japangolf.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $28.0K |
| 日本 | 11 | $13.8K |
| 越南 | 7 | $5.7K |
| 印度尼西亚 | 7 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $62 |
| 美国 | 1 | $57 |
| 孟加拉国 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuruya Golf Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.5K | 高尔夫球杆、其他运动鞋 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Golf Partner Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他头饰 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-09 | 其他头饰 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-09 | 其他伞类 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-09 | 其他头饰 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-09 | 其他伞类 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 其他头饰 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-09 | 其他头饰 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-09 | 其他伞类 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 其他伞类 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-09 | 其他头饰 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $66 |