CJ Freshway Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 鲜奶酪及凝乳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CJ FRESHWAY VIệT NAM

90
进口笔数
64
出口笔数
$8.61M
进口金额
$7.58M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-04
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $882.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 2 笔2023-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 1 笔2023-11进口 $281.0K · 3 笔出口 $99.4K · 1 笔2023-12进口 $292.2K · 4 笔出口 $101.0K · 1 笔2024-01进口 $472.7K · 5 笔出口 $299.8K · 3 笔2024-02进口 $92.8K · 1 笔出口 $198.8K · 2 笔2024-03进口 $205.8K · 2 笔出口 $200.4K · 2 笔2024-04进口 $209.8K · 3 笔出口 $200.4K · 2 笔2024-05进口 $286.5K · 3 笔出口 $219.7K · 2 笔2024-06进口 $319.6K · 3 笔出口 $331.1K · 3 笔2024-07进口 $95.9K · 1 笔出口 $220.8K · 2 笔2024-08进口 $228.0K · 3 笔出口 $219.7K · 2 笔2024-09进口 $188.9K · 2 笔出口 $328.8K · 3 笔2024-10进口 $431.2K · 5 笔出口 $222.9K · 2 笔2024-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $221.3K · 2 笔2024-12进口 $100.8K · 1 笔出口 $109.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 1 笔2025-02进口 $95.9K · 1 笔出口 $213.4K · 2 笔2025-03进口 $298.9K · 3 笔出口 $109.8K · 1 笔2025-04进口 $640.9K · 7 笔出口 $307.8K · 2 笔2025-05进口 $413.4K · 4 笔出口 $315.6K · 2 笔2025-06进口 $321.4K · 2 笔出口 $155.4K · 1 笔2025-07进口 $716.8K · 5 笔出口 $160.3K · 2 笔2025-08进口 $602.7K · 6 笔出口 $155.4K · 1 笔2025-09进口 $201.8K · 2 笔出口 $155.4K · 1 笔2025-10进口 $882.1K · 7 笔出口 $310.6K · 2 笔2025-11进口 $57.3K · 1 笔出口 $308.0K · 2 笔2025-12进口 $90.8K · 1 笔出口 $614.6K · 4 笔2026-01进口 $261.4K · 3 笔出口 $305.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 1 笔2026-03进口 $149.0K · 2 笔出口 $155.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 2 笔2023-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 1 笔2023-11进口 $281.0K · 3 笔出口 $99.4K · 1 笔2023-12进口 $292.2K · 4 笔出口 $101.0K · 1 笔2024-01进口 $472.7K · 5 笔出口 $299.8K · 3 笔2024-02进口 $92.8K · 1 笔出口 $198.8K · 2 笔2024-03进口 $205.8K · 2 笔出口 $200.4K · 2 笔2024-04进口 $209.8K · 3 笔出口 $200.4K · 2 笔2024-05进口 $286.5K · 3 笔出口 $219.7K · 2 笔2024-06进口 $319.6K · 3 笔出口 $331.1K · 3 笔2024-07进口 $95.9K · 1 笔出口 $220.8K · 2 笔2024-08进口 $228.0K · 3 笔出口 $219.7K · 2 笔2024-09进口 $188.9K · 2 笔出口 $328.8K · 3 笔2024-10进口 $431.2K · 5 笔出口 $222.9K · 2 笔2024-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $221.3K · 2 笔2024-12进口 $100.8K · 1 笔出口 $109.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 1 笔2025-02进口 $95.9K · 1 笔出口 $213.4K · 2 笔2025-03进口 $298.9K · 3 笔出口 $109.8K · 1 笔2025-04进口 $640.9K · 7 笔出口 $307.8K · 2 笔2025-05进口 $413.4K · 4 笔出口 $315.6K · 2 笔2025-06进口 $321.4K · 2 笔出口 $155.4K · 1 笔2025-07进口 $716.8K · 5 笔出口 $160.3K · 2 笔2025-08进口 $602.7K · 6 笔出口 $155.4K · 1 笔2025-09进口 $201.8K · 2 笔出口 $155.4K · 1 笔2025-10进口 $882.1K · 7 笔出口 $310.6K · 2 笔2025-11进口 $57.3K · 1 笔出口 $308.0K · 2 笔2025-12进口 $90.8K · 1 笔出口 $614.6K · 4 笔2026-01进口 $261.4K · 3 笔出口 $305.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 1 笔2026-03进口 $149.0K · 2 笔出口 $155.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312338771
企查查编码QVN9NYUFDN
成立日期2013-06-15
联系地址Lầu 14, tòa nhà CJ, số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CJ FRESHWAY VIỆT NAM
企业英文名称CJ FRESHWAY VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 14, tòa nhà CJ, số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842835210676
邮箱info@cjvietnam.vn
传真+842835210675
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,955.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040610鲜奶酪及凝乳
040690其他干酪
020130去骨牛肉
151010粗橄榄果渣油
210690其他食品制剂
150920初榨橄榄油
020120带骨牛肉
040510黄油乳品

出口

HS 编码产品
090412胡椒粉
030743冻墨鱼鱿鱼
030751章鱼
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时40$4.94M
美国31$2.13M
西班牙8$619.1K
韩国5$337.5K
荷兰3$335.4K
阿根廷2$242.5K
意大利1$109

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国64$7.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Milcobel Dairy N.V.比利时40$4.94M低脂乳粉、鲜奶酪及凝乳
CJ Freshway America Corp.美国18$1.72M其他干酪、加工龙虾
Aceites Ybarra S.A.西班牙7$547.7K腌制橄榄、初榨橄榄油
With U International韩国5$337.5K其他食品制剂
Numidia B.V.荷兰3$335.4K低脂乳粉、浓缩奶粉
PAMPA CHEESE S.A.阿根廷2$242.5K鲜奶酪及凝乳、其他干酪
CJ FRESHWAY AMERICA CORP美国3$230.0K其他干酪
Supermarket Promotions Inc.美国10$185.6K去骨牛肉、带骨牛肉
Aceites Ybarra西班牙1$71.4K初榨橄榄油、非初榨橄榄油
GRA-COM S.R.L.意大利1$109黄油乳品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ CheilJedang Corp.韩国63$7.58M包馅面食、胡椒粉
CJ Freshway Corp.韩国1$110冷冻虾、虾制品

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他干酪CJ FRESHWAY AMERICA CORP美国$74.5K
2026-03-23其他干酪CJ FRESHWAY AMERICA CORP美国$74.5K
2026-01-29鲜奶酪及凝乳Milcobel Dairy N.V.比利时$90.2K
2026-01-27鲜奶酪及凝乳Milcobel Dairy N.V.比利时$90.2K
2026-01-06其他干酪CJ FRESHWAY AMERICA CORP美国$81.0K
2025-12-29鲜奶酪及凝乳MILCOBEL DAIRY NV比利时$90.8K
2025-11-24粗橄榄果渣油ACEITES YBARRA SA西班牙$57.3K
2025-10-23鲜奶酪及凝乳Milcobel Dairy N.V.比利时$59.0K
2025-10-23鲜奶酪及凝乳MILCOBEL DAIRY NV比利时$55.2K
2025-10-21其他干酪CJ FRESHWAY AMERICA CORP ORATION美国$94.5K

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04胡椒粉CJ CheilJedang Corp.韩国$46.4K
2026-03-04胡椒粉CJ CheilJedang Corp.韩国$109.0K
2026-02-12胡椒粉CJ CheilJedang Corp.韩国$152.6K
2026-01-19胡椒粉CJ CheilJedang Corp.韩国$152.6K
2026-01-12胡椒粉CJ CheilJedang Corp.韩国$152.6K
2025-12-26胡椒粉CJ CheilJedang Corp.韩国$23.2K
2025-12-26胡椒粉CJ CheilJedang Corp.韩国$130.8K
2025-12-26胡椒粉CJ CheilJedang Corp.韩国$109.0K
2025-12-26胡椒粉CJ CheilJedang Corp.韩国$46.4K
2025-12-17胡椒粉CJ CheilJedang Corp.韩国$152.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CJ Freshway Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →