CJ Freshway Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 鲜奶酪及凝乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CJ FRESHWAY VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
90
进口笔数
64
出口笔数
$8.61M
进口金额
$7.58M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-04
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312338771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NYUFDN |
| 成立日期 | 2013-06-15 |
| 联系地址 | Lầu 14, tòa nhà CJ, số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CJ FRESHWAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CJ FRESHWAY VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 14, tòa nhà CJ, số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842835210676 |
| 邮箱 | info@cjvietnam.vn |
| 传真 | +842835210675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,955.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 151010 | 粗橄榄果渣油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 040510 | 黄油乳品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090412 | 胡椒粉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030751 | 章鱼 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 40 | $4.94M |
| 美国 | 31 | $2.13M |
| 西班牙 | 8 | $619.1K |
| 韩国 | 5 | $337.5K |
| 荷兰 | 3 | $335.4K |
| 阿根廷 | 2 | $242.5K |
| 意大利 | 1 | $109 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $7.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Milcobel Dairy N.V. | 比利时 | 40 | $4.94M | 低脂乳粉、鲜奶酪及凝乳 |
| CJ Freshway America Corp. | 美国 | 18 | $1.72M | 其他干酪、加工龙虾 |
| Aceites Ybarra S.A. | 西班牙 | 7 | $547.7K | 腌制橄榄、初榨橄榄油 |
| With U International | 韩国 | 5 | $337.5K | 其他食品制剂 |
| Numidia B.V. | 荷兰 | 3 | $335.4K | 低脂乳粉、浓缩奶粉 |
| PAMPA CHEESE S.A. | 阿根廷 | 2 | $242.5K | 鲜奶酪及凝乳、其他干酪 |
| CJ FRESHWAY AMERICA CORP | 美国 | 3 | $230.0K | 其他干酪 |
| Supermarket Promotions Inc. | 美国 | 10 | $185.6K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Aceites Ybarra | 西班牙 | 1 | $71.4K | 初榨橄榄油、非初榨橄榄油 |
| GRA-COM S.R.L. | 意大利 | 1 | $109 | 黄油乳品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 63 | $7.58M | 包馅面食、胡椒粉 |
| CJ Freshway Corp. | 韩国 | 1 | $110 | 冷冻虾、虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他干酪 | CJ FRESHWAY AMERICA CORP | 美国 | $74.5K |
| 2026-03-23 | 其他干酪 | CJ FRESHWAY AMERICA CORP | 美国 | $74.5K |
| 2026-01-29 | 鲜奶酪及凝乳 | Milcobel Dairy N.V. | 比利时 | $90.2K |
| 2026-01-27 | 鲜奶酪及凝乳 | Milcobel Dairy N.V. | 比利时 | $90.2K |
| 2026-01-06 | 其他干酪 | CJ FRESHWAY AMERICA CORP | 美国 | $81.0K |
| 2025-12-29 | 鲜奶酪及凝乳 | MILCOBEL DAIRY NV | 比利时 | $90.8K |
| 2025-11-24 | 粗橄榄果渣油 | ACEITES YBARRA SA | 西班牙 | $57.3K |
| 2025-10-23 | 鲜奶酪及凝乳 | Milcobel Dairy N.V. | 比利时 | $59.0K |
| 2025-10-23 | 鲜奶酪及凝乳 | MILCOBEL DAIRY NV | 比利时 | $55.2K |
| 2025-10-21 | 其他干酪 | CJ FRESHWAY AMERICA CORP ORATION | 美国 | $94.5K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 胡椒粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $46.4K |
| 2026-03-04 | 胡椒粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $109.0K |
| 2026-02-12 | 胡椒粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $152.6K |
| 2026-01-19 | 胡椒粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $152.6K |
| 2026-01-12 | 胡椒粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $152.6K |
| 2025-12-26 | 胡椒粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $23.2K |
| 2025-12-26 | 胡椒粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $130.8K |
| 2025-12-26 | 胡椒粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $109.0K |
| 2025-12-26 | 胡椒粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $46.4K |
| 2025-12-17 | 胡椒粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $152.6K |