Solu Tech Automation Technology Solutions JSC
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA SOLU TECH
14
进口笔数
72
出口笔数
$67.2K
进口金额
$200.9K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-20
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108589662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUFA4FQ |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Đản Mỗ, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA SOLU TECH |
| 企业英文名称 | SOLU TECH AUTOMATION TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | 02422116444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 441520 | 木托盘 |
| 820520 | 手工锤 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $55.4K |
| 泰国 | 2 | $6.3K |
| 中国 | 2 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 2 | $813 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $190.8K |
| 日本 | 3 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $55.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shinko Wel-Tec Service Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.3K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Yantai Autenf Automobile Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| HOLDING ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 其他钢铁非螺纹件、其他润滑剂 |
| Koduct Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $813 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suzhou Crown Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $460 | 其他功能机器、金属处理机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $160.6K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.6K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Fukusetsu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 液体过滤机械 | HOLDING ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-06-02 | 液压车辆千斤顶 | YANTAI AUTENF AUTOMOBILE SERVICES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-18 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $8.2K |
| 2025-04-18 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $772 |
| 2025-04-18 | 变压器零件 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $650 |
| 2025-03-19 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $177 |
| 2025-01-21 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $12.6K |
| 2025-01-21 | 变压器零件 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $75 |
| 2025-01-21 | 变压器零件 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $500 |
| 2025-01-21 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $1.2K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $658 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-03-20 | 不锈钢型材 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $658 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $392 |