Solu Tech Automation Technology Solutions JSC

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA SOLU TECH

14
进口笔数
72
出口笔数
$67.2K
进口金额
$200.9K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-20
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2023-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $237 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-12进口 $460 · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $384 · 1 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 7 笔2025-03进口 $177 · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $808 · 1 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2023-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $237 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-12进口 $460 · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $384 · 1 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 7 笔2025-03进口 $177 · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $808 · 1 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108589662
企查查编码QVNJUFA4FQ
成立日期2019-01-16
联系地址Thôn Đản Mỗ, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA SOLU TECH
企业英文名称SOLU TECH AUTOMATION TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话02422116444
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
850490变压器零件
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
842129液体过滤机械
842542液压车辆千斤顶
846290其他金属加工机床

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
722240不锈钢型材
392690其他塑料制品
820570手工工具及夹具
731824非螺纹钢销
441520木托盘
820520手工锤
830249贱金属配件
901730测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国7$55.4K
泰国2$6.3K
中国2$2.7K
中国台湾1$2.0K
韩国2$813

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$190.8K
日本3$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec (Thailand) Co., Ltd.泰国7$55.4K静止变流器、电力控制板
Shinko Wel-Tec Service Co., Ltd.泰国2$6.3K非螺纹钢销、其他钢铁制品
Yantai Autenf Automobile Services Co., Ltd.中国1$2.3K液压车辆千斤顶、其他功能机器
HOLDING ELECTRIC CO LTD中国台湾1$2.0K其他钢铁非螺纹件、其他润滑剂
Koduct Co., Ltd.韩国2$813其他塑料制品、其他钢铁制品
Suzhou Crown Electronic Technology Co., Ltd.中国1$460其他功能机器、金属处理机械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南60$160.6K混合橡胶、其他钢铁制品
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南9$34.6K其他塑料制品、测量仪器零件
Fukusetsu Co., Ltd.日本3$5.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16液体过滤机械HOLDING ELECTRIC CO LTD中国台湾$2.0K
2025-06-02液压车辆千斤顶YANTAI AUTENF AUTOMOBILE SERVICES CO LTD中国$2.3K
2025-04-18静止变流器NIDEC (THAILAND) CO LTD英国$8.2K
2025-04-18静止变流器NIDEC (THAILAND) CO LTD英国$772
2025-04-18变压器零件NIDEC (THAILAND) CO LTD英国$650
2025-03-19静止变流器NIDEC (THAILAND) CO LTD英国$177
2025-01-21静止变流器NIDEC (THAILAND) CO LTD英国$12.6K
2025-01-21变压器零件NIDEC (THAILAND) CO LTD英国$75
2025-01-21变压器零件NIDEC (THAILAND) CO LTD英国$500
2025-01-21静止变流器NIDEC (THAILAND) CO LTD英国$1.2K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-03-20其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$658
2026-03-20其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$61
2026-03-20不锈钢型材SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$311
2026-03-20其他塑料制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$345
2026-03-20其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$392
2026-03-20其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$61
2026-03-19其他钢铁制品Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-03-19其他钢铁制品Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$658
2026-03-19其他钢铁制品Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$392

相关企业 · 同类产品

Solu Tech Automation Technology Solutions JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →