Viettel Post E-Commerce One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ Và THươNG MạI VIETTELPOST

3
进口笔数
8
出口笔数
$53.2K
进口金额
$986.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $875.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $875.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.1K · 1 笔出口 $68.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $875.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.1K · 1 笔出口 $68.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105269946
企查查编码QVN1NB2B4K
成立日期2011-04-20
联系地址Tòa nhà N2, Km số 2, Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VIETTELPOST
企业英文名称VIETTELPOST SERVICE AND COMMERCE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà N2, Km số 2, Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84466553044
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
110710未焙制麦芽

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
490890非玻璃化转印纸
842382工业称重机30-5000公斤
844332单功能打印机
392690其他塑料制品
630533PP/PE编织袋
84238130公斤以下称重机
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克1$35.1K
中国2$18.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝6$909.8K
柬埔寨1$68.7K
越南1$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sladovna s.r.o.捷克1$35.1K未焙制麦芽、烘焙麦芽
Shenzhen Haning Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$18.1K玻璃容器、钢铁容器<50升

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Telecom印度6$909.8K绝缘电线、通信设备
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡1$68.7K绝缘电线、通信设备
Star Telecom Co., Ltd.越南1$7.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02未焙制麦芽SLADOVNA S R O捷克$17.6K
2026-04-02未焙制麦芽SLADOVNA S R O捷克$17.6K
2026-02-04玻璃容器SHENZHEN HANING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$9.1K
2026-02-04玻璃容器SHENZHEN HANING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$9.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16塑料包装箱VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$12.9K
2026-04-16塑料包装箱VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$14.8K
2026-04-16塑料包装箱VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$3.3K
2026-04-16其他塑料包装制品VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$5.8K
2026-04-16工业称重机30-5000公斤VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$6.3K
2026-04-16工业称重机30-5000公斤VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$4.3K
2026-04-16其他塑料制品VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$15.0K
2026-04-16非乙烯塑料袋VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$6.2K
2025-11-01单功能打印机Star Telecom老挝$42.0K
2025-10-28非办公金属家具Star Telecom老挝$81.4K

相关企业 · 同类产品

Viettel Post E-Commerce One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →