Viettel Post E-Commerce One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ Và THươNG MạI VIETTELPOST
3
进口笔数
8
出口笔数
$53.2K
进口金额
$986.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105269946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NB2B4K |
| 成立日期 | 2011-04-20 |
| 联系地址 | Tòa nhà N2, Km số 2, Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VIETTELPOST |
| 企业英文名称 | VIETTELPOST SERVICE AND COMMERCE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà N2, Km số 2, Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84466553044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 110710 | 未焙制麦芽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $35.1K |
| 中国 | 2 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $909.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $68.7K |
| 越南 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sladovna s.r.o. | 捷克 | 1 | $35.1K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Shenzhen Haning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 玻璃容器、钢铁容器<50升 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Telecom | 印度 | 6 | $909.8K | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $68.7K | 绝缘电线、通信设备 |
| Star Telecom Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 未焙制麦芽 | SLADOVNA S R O | 捷克 | $17.6K |
| 2026-04-02 | 未焙制麦芽 | SLADOVNA S R O | 捷克 | $17.6K |
| 2026-02-04 | 玻璃容器 | SHENZHEN HANING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-04 | 玻璃容器 | SHENZHEN HANING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $14.8K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 工业称重机30-5000公斤 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 工业称重机30-5000公斤 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2025-11-01 | 单功能打印机 | Star Telecom | 老挝 | $42.0K |
| 2025-10-28 | 非办公金属家具 | Star Telecom | 老挝 | $81.4K |