ITCSTAR Investment Technology & Communications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Và Truyền Thông Itcstar
132
进口笔数
1
出口笔数
$3.16M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-11-20
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102710383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3Y9QY4 |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Liền kề 233, lô 7, khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG ITCSTAR |
| 企业英文名称 | ITCSTAR INVESTMENT TECHNOLOGY AND COMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 233, lô 7, khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6021 - Hoạt động truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +842466725510 |
| 邮箱 | kinhdoanh@itcstar.com |
| 官网 | www.itcstar.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $1.34M |
| 中国 | 82 | $668.8K |
| 德国 | 11 | $273.8K |
| 英国 | 7 | $268.3K |
| 日本 | 26 | $245.2K |
| 波兰 | 8 | $224.1K |
| 中国台湾 | 4 | $78.1K |
| 列支敦士登 | 4 | $29.5K |
| 瑞士 | 1 | $7.7K |
| 保加利亚 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unirig S.r.l. | 意大利 | 7 | $798.7K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| Arena Luci S.r.l. | 意大利 | 4 | $526.3K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Flash Butrym Sp. j. | 巴布亚新几内亚 | 6 | $257.8K | LED照明装置、电力控制板 |
| Flash Butrym Sp. j. | 波兰 | 6 | $225.5K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| 220ab279541eb3a48bc28cd588e0500e | 13 | $85.7K | ||
| Towa Air Transport System Co., Ltd. | 9 | $79.1K | 1000伏以下插头插座、绝缘电线 | |
| Tai-Zhou Unison Entertainment Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.9K | 摄影支架、其他钢铁制品 |
| United Designers of Architectural Lighting Inc. | 中国 | 7 | $22.9K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Best Light S.r.l. | 意大利 | 5 | $22.8K | 卤钨灯、紫外线红外线灯 |
| Odelic Co., Ltd. | 日本 | 8 | $16.4K | LED照明装置、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUK Italia Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.1K | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他电气开关 | SONEXCO SA | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-25 | LED照明装置 | SONEXCO SA | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-25 | LED照明装置 | SONEXCO SA | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-25 | LED照明装置 | SONEXCO SA | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-25 | 无线电遥控器 | SONEXCO SA | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-25 | 带接头绝缘电线 | SONEXCO SA | 中国 | $225 |
| 2026-02-25 | 静止变流器 | SONEXCO SA | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 无线电遥控器 | SONEXCO SA | 中国 | $719 |
| 2026-02-25 | LED照明装置 | SONEXCO SA | 中国 | $171 |
| 2026-02-25 | 定时开关 | SONEXCO SA | 德国 | $520 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | LED照明装置 | PUK ITALIA GROUP SRL | 意大利 | $3.1K |