SONG DA-THANH HOA JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thanh Hoa - Sông Đà
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$43.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800772376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3X54QS |
| 成立日期 | 2004-05-19 |
| 联系地址 | 25 Đại Lộ Lê Lợi, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH HOA - SÔNG ĐÀ |
| 企业英文名称 | SONG DA-THANH HOA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25 Đại Lộ Lê Lợi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842373724892 |
| 邮箱 | thanhhoasongda@gmail.com |
| 传真 | +842373855750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $43.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $43.9K | 非白波特兰水泥、陶瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 可调转椅 | Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | $730 |
| 2026-06-10 | 金属框架座椅 | Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 其他座椅 | Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | $814 |
| 2026-06-10 | 可调转椅 | Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2026-06-10 | 金属框架座椅 | Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2026-06-10 | 软垫木座椅 | Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2026-06-10 | 木制办公家具 | Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2026-06-10 | 金属框架座椅 | Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2026-05-21 | 窗式/壁挂空调 | Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29.1K |