TRUC LAM
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 苹果干
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$194
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900327596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN486DANH |
| 成立日期 | 2003-02-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 966, tờ bản đồ số 17, ấp Ninh Trung, Xã Ninh Sơn, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH dịch vụ - TM XNK Trúc Lâm |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Ninh Trung, xã Ninh Sơn, Tây Ninh |
| 经营范围 | Mua bán các mặt hàng nhu yếu phẩm bách hóa: Lương thực, thực phẩm, công nghệ phẩm, đồ nhựa gia dụng, hàng nông sản, gỗ cao su, mủ và bìa bắp cao su; Hàng kim khí điện máy, các loại máy phát điện, các loại xe cơ giới phục vụ vận tải, xe cơ giới phục vụ xây dựng, máy móc sản xuất Dịch vụ cho thê nhà trọ, du lịch sinh thái Kinh doanh nhà hàng |
| 电话 | +842763822603 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081330 | 苹果干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 091030 | 姜黄 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 621390 | 非棉手帕 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $194 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 其他干果 | — | 越南 | $20 |
| 2024-07-24 | 不锈钢家用制品 | — | 越南 | $2 |
| 2024-07-24 | 其他护肤品 | — | 越南 | $2 |
| 2024-07-24 | 姜黄 | — | 越南 | $2 |
| 2024-07-24 | 其他护肤品 | — | 越南 | $15 |
| 2024-07-24 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $6 |
| 2024-07-24 | 皮肤清洁剂 | — | 越南 | $20 |
| 2024-07-24 | 不锈钢家用制品 | — | 越南 | $3 |
| 2024-07-24 | 洗发剂 | — | 越南 | $14 |
| 2024-07-24 | 家用炊具 | — | 越南 | $8 |