Rang Dong Seeds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạT GIốNG RạNG ĐôNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$224.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312673515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AGQBH3 |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | 385/40/7 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG RẠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | RANG DONG SEEDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240/6/1 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84968392757 |
| 邮箱 | tlphuong39@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120770 | 瓜子 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $141.5K |
| 意大利 | 5 | $48.9K |
| 泰国 | 4 | $27.7K |
| 日本 | 2 | $4.4K |
| 中国 | 2 | $1.8K |
| 丹麦 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | 8 | $141.5K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | 3 | $37.9K | 蔬菜种子、完整芫荽籽 |
| Lion Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $26.5K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Galassi Sementi S.R.L. Con Socio Unico | 意大利 | 1 | $9.1K | 蔬菜种子、完整芫荽籽 |
| Takayama Seed Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.4K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Takayama Seed Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $1.9K | 其他播种种子、蔬菜种子 |
| Takayama Seed Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.8K | 其他播种种子、蔬菜种子 |
| Takayama Seed Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.3K | 瓜子 |
| Takayama Seed Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $400 | 蔬菜种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $5.1K |
| 2026-02-23 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $30.1K |
| 2026-02-23 | 脱荚干豌豆 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $600 |
| 2026-01-28 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $30.1K |
| 2026-01-28 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $600 |
| 2026-01-28 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $5.1K |
| 2025-08-26 | 其他含油籽仁 | GALASSI SEMENTI S R L CON SOCIO UNICO | 意大利 | $395 |
| 2025-08-26 | 蔬菜种子 | GALASSI SEMENTI S R L CON SOCIO UNICO | 意大利 | $145 |
| 2025-08-26 | 蔬菜种子 | GALASSI SEMENTI S R L CON SOCIO UNICO | 意大利 | $872 |
| 2025-08-26 | 蔬菜种子 | GALASSI SEMENTI S R L CON SOCIO UNICO | 意大利 | $140 |