IRS Eastern Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他制冷设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IRS EASTERN VIệT NAM

56
进口笔数
5
出口笔数
$2.54M
进口金额
$59.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-03-20
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $929 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $253.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $301.9K · 3 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $133.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $136.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.7K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $294.0K · 3 笔出口 $18.5K · 1 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2026-04进口 $748 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $929 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $253.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $301.9K · 3 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $133.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $136.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.7K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $294.0K · 3 笔出口 $18.5K · 1 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2026-04进口 $748 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314639206
企查查编码QVN6CJQ5J0
成立日期2017-09-25
联系地址1 Đường số 12, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IRS EASTERN VIỆT NAM
企业英文名称IRS EASTERN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1 Đường số 12, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
电话+842866523969
邮箱tran_kiet@easternvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本274.334亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
848110减压阀
401031V肋传动带(60-180cm)
853710电力控制板
841899制冷设备零件
850450其他电感器
8536101000伏以下保险丝
902680液体气体测量仪
853650其他电气开关
850131750W以下直流电机

出口

HS 编码产品
851650微波炉
730890其他钢铁结构体
848350滑轮飞轮
851150发动机点火装置
870790机动车车身
870829车身零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$2.06M
捷克3$225.4K
法国19$172.5K
墨西哥18$34.2K
意大利16$8.5K
美国16$8.3K
日本12$6.5K
波兰7$6.3K
德国7$4.2K
印度尼西亚5$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$45.2K
菲律宾1$12.4K
越南1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Carrier Transicold Equipment Co., Ltd.中国29$2.01M其他制冷设备、制冷设备零件
IRS Eastern, Inc.菲律宾2$148.9K电力控制板、制冷压缩机
Shanghai Carrier Transicold Equipment Co., Ltd.加拿大1$120.6K其他制冷设备
Carrier Transicold Pte. Ltd.新加坡9$76.0K制冷设备零件、其他钢铁制品
Segem Co., Ltd.中国4$53.3K机动车车身、非机动车零件
Carrier Transicold Pte. Ltd.中国1$41.3K其他制冷设备
Asian Refri (Thailand) Co., Ltd.捷克2$39.4KV肋传动带(60-180cm)、其他制冷设备
CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD中国香港1$31.6K组合测量仪器、非液体温度计
Carrier Transicold Pte. Ltd.美国2$94非轻质石油
572948dc242d95a9ee1bceeb8f34bc1e2$48

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Refrigeration Co., Ltd.柬埔寨3$45.2K其他钢铁结构体、800升以下冰柜
IRS Eastern, Inc.菲律宾1$12.4K制冷设备零件、机动车车身
Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.4K其他钢铁结构体、通信设备

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非不锈钢对焊管件SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD中国$132
2026-04-06非不锈钢对焊管件SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD中国$66
2026-04-06非不锈钢对焊管件SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD中国$117
2026-04-06非不锈钢对焊管件SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD中国$58
2026-04-06非不锈钢对焊管件SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD中国$117
2026-04-06非不锈钢对焊管件SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD中国$132
2026-04-06非不锈钢对焊管件SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD中国$66
2026-04-06非不锈钢对焊管件SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD中国$58
2026-02-25其他电气开关SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD墨西哥$822
2026-02-25750W以下直流电机SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD中国$701

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20微波炉EC REFRIGERATION CO LTD柬埔寨$18.5K
2025-12-19微波炉EC REFRIGERATION CO LTD柬埔寨$18.5K
2025-11-13微波炉EC REFRIGERATION CO LTD柬埔寨$8.3K
2024-08-27发动机点火装置IRS EASTERN INC菲律宾$520
2024-08-27发动机点火装置IRS EASTERN INC.菲律宾$475
2024-08-27机动车车身IRS EASTERN INC.菲律宾$5.6K
2024-08-27滑轮飞轮IRS EASTERN INC.菲律宾$900
2024-08-27滑轮飞轮IRS EASTERN INC.菲律宾$1.2K
2024-08-27车身零件IRS EASTERN INC菲律宾$3.4K
2024-08-27发动机点火装置IRS EASTERN INC.菲律宾$312

相关企业 · 同类产品

IRS Eastern Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →