IRS Eastern Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IRS EASTERN VIệT NAM
56
进口笔数
5
出口笔数
$2.54M
进口金额
$59.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-03-20
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314639206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CJQ5J0 |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | 1 Đường số 12, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IRS EASTERN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IRS EASTERN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1 Đường số 12, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866523969 |
| 邮箱 | tran_kiet@easternvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 274.334亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851650 | 微波炉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.06M |
| 捷克 | 3 | $225.4K |
| 法国 | 19 | $172.5K |
| 墨西哥 | 18 | $34.2K |
| 意大利 | 16 | $8.5K |
| 美国 | 16 | $8.3K |
| 日本 | 12 | $6.5K |
| 波兰 | 7 | $6.3K |
| 德国 | 7 | $4.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $45.2K |
| 菲律宾 | 1 | $12.4K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Carrier Transicold Equipment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.01M | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| IRS Eastern, Inc. | 菲律宾 | 2 | $148.9K | 电力控制板、制冷压缩机 |
| Shanghai Carrier Transicold Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $120.6K | 其他制冷设备 |
| Carrier Transicold Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $76.0K | 制冷设备零件、其他钢铁制品 |
| Segem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.3K | 机动车车身、非机动车零件 |
| Carrier Transicold Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 其他制冷设备 |
| Asian Refri (Thailand) Co., Ltd. | 捷克 | 2 | $39.4K | V肋传动带(60-180cm)、其他制冷设备 |
| CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $31.6K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Carrier Transicold Pte. Ltd. | 美国 | 2 | $94 | 非轻质石油 |
| 572948dc242d95a9ee1bceeb8f34bc1e | 2 | $48 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Refrigeration Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $45.2K | 其他钢铁结构体、800升以下冰柜 |
| IRS Eastern, Inc. | 菲律宾 | 1 | $12.4K | 制冷设备零件、机动车车身 |
| Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-02-25 | 其他电气开关 | SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD | 墨西哥 | $822 |
| 2026-02-25 | 750W以下直流电机 | SHANGHAI CARRIER TRANSICOLD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $701 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 微波炉 | EC REFRIGERATION CO LTD | 柬埔寨 | $18.5K |
| 2025-12-19 | 微波炉 | EC REFRIGERATION CO LTD | 柬埔寨 | $18.5K |
| 2025-11-13 | 微波炉 | EC REFRIGERATION CO LTD | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2024-08-27 | 发动机点火装置 | IRS EASTERN INC | 菲律宾 | $520 |
| 2024-08-27 | 发动机点火装置 | IRS EASTERN INC. | 菲律宾 | $475 |
| 2024-08-27 | 机动车车身 | IRS EASTERN INC. | 菲律宾 | $5.6K |
| 2024-08-27 | 滑轮飞轮 | IRS EASTERN INC. | 菲律宾 | $900 |
| 2024-08-27 | 滑轮飞轮 | IRS EASTERN INC. | 菲律宾 | $1.2K |
| 2024-08-27 | 车身零件 | IRS EASTERN INC | 菲律宾 | $3.4K |
| 2024-08-27 | 发动机点火装置 | IRS EASTERN INC. | 菲律宾 | $312 |