Siegend Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIEGEND VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$170.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109851048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2EKCPR |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Nhà số 12, ngõ 26, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIEGEND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIEGEND VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 26 đường 19-5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84911111291 |
| 邮箱 | siegendvn@gmail.com |
| 官网 | www.siegend.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $169.7K |
| 德国 | 2 | $898 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.3K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Ai Lipo Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 家用炊具、瓦楞纸箱 |
| LINKFAIR HOUSEHOLD (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $18.5K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.9K | 家用洗碗机、机械零件 |
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 通风罩、钢铁制非电器零件 |
| E.G.O. Elektro-Gerätebau GmbH | 德国 | 1 | $711 | 电热器具零件、自动控制仪器 |
| E.G.O. Elektro-Geräte AG | 德国 | 1 | $187 | 电热器具零件、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-09 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $50 |