DVJ Hanoi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DVJ Hà NộI

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$229.2K
出口金额
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $801 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $470 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $801 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $470 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108811275
企查查编码QVN1YRM81E
成立日期2019-07-04
联系地址Số 10D, ngõ 193/145/26 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DVJ HÀ NỘI
企业英文名称DVJ HA NOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10D, ngõ 193/145/26 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84829365465
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
681099其他水泥制品
392190非泡沫塑料片
441011木质碎料板
721041波纹镀锌钢
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
4407996mm以上木材
441192高密度纤维板(非MDF)

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$212.4K
越南3$16.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plusterior Co., Ltd.日本13$149.2K其他水泥制品、其他木家具
Marubeni Lumber Co., Ltd.日本5$60.7K热带木胶合板、非针叶木LVL
Plusterior Co., Ltd.越南3$16.8K其他钢铁结构体、不锈钢洗涤槽
Kabushiki Kaisha Fp Innovation日本1$2.5K非泡沫塑料片

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18木质碎料板Plusterior Co., Ltd.日本$10.5K
2025-11-20软垫木座椅PLUSTERIOR CO LTD日本$1.4K
2025-11-14其他木家具PLUSTERIOR CO LTD日本$714
2025-11-14其他木家具PLUSTERIOR CO LTD日本$804
2025-11-14其他木家具PLUSTERIOR CO LTD日本$1.1K
2025-11-14其他木家具PLUSTERIOR CO LTD日本$153
2025-11-14其他木家具PLUSTERIOR CO LTD日本$128
2025-11-14其他木家具PLUSTERIOR CO LTD日本$236
2025-11-14其他木家具PLUSTERIOR CO LTD日本$158
2025-11-14其他木家具PLUSTERIOR CO LTD日本$286

相关企业 · 同类产品

DVJ Hanoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →