DVJ Hanoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVJ Hà NộI
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$229.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108811275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YRM81E |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Số 10D, ngõ 193/145/26 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVJ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | DVJ HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10D, ngõ 193/145/26 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84829365465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $212.4K |
| 越南 | 3 | $16.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plusterior Co., Ltd. | 日本 | 13 | $149.2K | 其他水泥制品、其他木家具 |
| Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | 5 | $60.7K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Plusterior Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.8K | 其他钢铁结构体、不锈钢洗涤槽 |
| Kabushiki Kaisha Fp Innovation | 日本 | 1 | $2.5K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 木质碎料板 | Plusterior Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2025-11-20 | 软垫木座椅 | PLUSTERIOR CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 其他木家具 | PLUSTERIOR CO LTD | 日本 | $714 |
| 2025-11-14 | 其他木家具 | PLUSTERIOR CO LTD | 日本 | $804 |
| 2025-11-14 | 其他木家具 | PLUSTERIOR CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 其他木家具 | PLUSTERIOR CO LTD | 日本 | $153 |
| 2025-11-14 | 其他木家具 | PLUSTERIOR CO LTD | 日本 | $128 |
| 2025-11-14 | 其他木家具 | PLUSTERIOR CO LTD | 日本 | $236 |
| 2025-11-14 | 其他木家具 | PLUSTERIOR CO LTD | 日本 | $158 |
| 2025-11-14 | 其他木家具 | PLUSTERIOR CO LTD | 日本 | $286 |