Hong Anh Arowana Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HồNG ANH AROWANA
23
进口笔数
0
出口笔数
$191.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317065366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8G5QMQ |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | 168 Đường Kênh Đông, Ấp Mít Nài, Xã Phước Thạnh, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỒNG ANH AROWANA |
| 企业英文名称 | HONG ANH AROWANA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168 Đường Kênh Đông, Ấp Mít Nài, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0909434567 |
| 邮箱 | honganharowana168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 301119 | 301119 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $109.9K |
| 印度尼西亚 | 14 | $81.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIVE STAR AROWANA BREEDING FARM SDN | 马来西亚 | 6 | $81.7K | 观赏淡水鱼、301119 |
| PT Lucky Indo Aquatic | 印度尼西亚 | 4 | $39.5K | 观赏淡水鱼 |
| WAH SEAH HOLDINGS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $18.0K | 观赏淡水鱼、301119 |
| MITRA SARANA AQUATAMA | 印度尼西亚 | 2 | $10.5K | 观赏淡水鱼 |
| Wah Seah Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.1K | 观赏淡水鱼 |
| LUCKY INDO AQUATIC | 印度尼西亚 | 1 | $9.0K | 观赏淡水鱼 |
| CV Golden Harvest Kapuas | 印度尼西亚 | 2 | $7.7K | 观赏淡水鱼 |
| PT Cahaya Arwana Nusantara | 印度尼西亚 | 1 | $5.2K | 观赏淡水鱼 |
| PT Citra Landak Lestari | 印度尼西亚 | 1 | $2.5K | 观赏淡水鱼 |
| PT Istana Arwana Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $2.5K | 观赏淡水鱼 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 观赏淡水鱼 | PT Lucky Indo Aquatic | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2026-04-16 | 观赏淡水鱼 | PT Lucky Indo Aquatic | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2026-04-10 | 观赏淡水鱼 | Wah Seah Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-04-10 | 观赏淡水鱼 | Wah Seah Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-01-30 | 观赏淡水鱼 | PT Cahaya Arwana Nusantara | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-01-30 | 观赏淡水鱼 | PT Cahaya Arwana Nusantara | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 观赏淡水鱼 | PT Lucky Indo Aquatic | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2026-01-26 | 观赏淡水鱼 | LUCKY INDO AQUATIC | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2026-01-15 | 观赏淡水鱼 | MITRA SARANA AQUATAMA | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2026-01-05 | 观赏淡水鱼 | FIVE STAR AROWANA BREEDING FARM SDN | 马来西亚 | $16.0K |