Song Lo Tea Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần chè Sông Lô
0
进口笔数
367
出口笔数
$0
进口金额
$12.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000128834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY0A88G |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kim Phú 12, Phường Mỹ Lâm, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ SÔNG LÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kim Phú 12, Phường Mỹ Lâm, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 08101 - Khai thác đá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84912209918 |
| 邮箱 | songlotea.ssc@gmail.com |
| 传真 | +84273872517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 150 | $6.24M |
| 俄罗斯 | 150 | $4.38M |
| 荷兰 | 17 | $338.3K |
| 印度尼西亚 | 11 | $267.4K |
| 印度 | 7 | $183.4K |
| 泰国 | 9 | $182.3K |
| 越南 | 3 | $100.8K |
| 马来西亚 | 4 | $41.2K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $28.6K |
| 中国台湾 | 1 | $26.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 131 | $5.46M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Van Rees LLC | 俄罗斯 | 95 | $2.83M | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| VAN RIS | 俄罗斯 | 55 | $1.56M | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Van Rees B.V. | 荷兰 | 27 | $557.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Bilal Faizan Ltd. | 阿富汗 | 11 | $453.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 8 | $326.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| PT Van Rees Indonesia | 印度尼西亚 | 10 | $274.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Bhansali & Co. | 印度 | 6 | $159.4K | 40厘米以下纸袋、3公斤以上红茶 |
| PT Van Veer Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $105.5K | 3公斤以上红茶 |
| Arkuna Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 5 | $104.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | Tea Master Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上红茶 | VAN REES LLC | 俄罗斯 | $22.5K |
| 2026-04-14 | 3公斤以上红茶 | VAN REES LLC | 俄罗斯 | $26.8K |
| 2026-04-09 | 3公斤以上红茶 | PT Van Veer Indonesia | — | $12.0K |
| 2026-04-09 | 3公斤以上红茶 | VAN REES B V | — | $21.6K |
| 2026-04-09 | 3公斤以上红茶 | VAN REES B V | — | $20.8K |
| 2026-04-09 | 3公斤以上红茶 | VAN REES B V | — | $14.4K |
| 2026-04-09 | 3公斤以上红茶 | VAN REES B V | — | $21.1K |
| 2026-04-06 | 3公斤以上红茶 | ARKUNA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $21.0K |
| 2026-03-24 | 3公斤以上红茶 | VAN REES B V | — | $21.1K |