Song Lo Tea Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần chè Sông Lô

0
进口笔数
367
出口笔数
$0
进口金额
$12.12M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $668.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $292.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $365.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.5K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $268.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $398.5K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $503.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $668.2K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $578.0K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $462.6K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $516.3K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.6K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $463.5K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $389.0K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $493.5K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $527.4K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $292.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $365.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.5K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $268.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $398.5K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $503.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $668.2K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $578.0K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $462.6K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $516.3K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.6K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $463.5K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $389.0K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $493.5K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $527.4K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号5000128834
企查查编码QVNPY0A88G
成立日期2010-02-05
联系地址Tổ dân phố Kim Phú 12, Phường Mỹ Lâm, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ SÔNG LÔ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Kim Phú 12, Phường Mỹ Lâm, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 08101 - Khai thác đá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+84912209918
邮箱songlotea.ssc@gmail.com
传真+84273872517
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
0902303公斤内红茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗150$6.24M
俄罗斯150$4.38M
荷兰17$338.3K
印度尼西亚11$267.4K
印度7$183.4K
泰国9$182.3K
越南3$100.8K
马来西亚4$41.2K
乌兹别克斯坦1$28.6K
中国台湾1$26.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yaro Khil Ltd.阿富汗131$5.46M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Van Rees LLC俄罗斯95$2.83M3公斤以上红茶、未焙炒咖啡
VAN RIS俄罗斯55$1.56M3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Van Rees B.V.荷兰27$557.9K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Bilal Faizan Ltd.阿富汗11$453.7K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Afghan Sakhawat Ltd.阿富汗8$326.9K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
PT Van Rees Indonesia印度尼西亚10$274.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Bhansali & Co.印度6$159.4K40厘米以下纸袋、3公斤以上红茶
PT Van Veer Indonesia印度尼西亚5$105.5K3公斤以上红茶
Arkuna Enterprise Co., Ltd.越南5$104.8K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶

近期贸易明细

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-223公斤以上红茶Tea Master Sdn. Bhd.马来西亚$10.7K
2026-04-203公斤以上红茶VAN REES LLC俄罗斯$22.5K
2026-04-143公斤以上红茶VAN REES LLC俄罗斯$26.8K
2026-04-093公斤以上红茶PT Van Veer Indonesia$12.0K
2026-04-093公斤以上红茶VAN REES B V$21.6K
2026-04-093公斤以上红茶VAN REES B V$20.8K
2026-04-093公斤以上红茶VAN REES B V$14.4K
2026-04-093公斤以上红茶VAN REES B V$21.1K
2026-04-063公斤以上红茶ARKUNA ENTERPRISE CO LTD泰国$21.0K
2026-03-243公斤以上红茶VAN REES B V$21.1K

相关企业 · 同类产品

Song Lo Tea Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →