CNA HTE VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH CNA - HTE Việt Nam
6
进口笔数
5
出口笔数
$1.8K
进口金额
$340.7K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2025-06-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700224226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SH2099 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Số 42 VSIP đường số 4, khu công nghiệp VIệt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNA - HTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CNA - HTE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 VSIP đường số 4, khu công nghiệp VIệt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02743743045 |
| 官网 | www.cnanv.com |
| 传真 | 02743743046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,386亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 681490 | 云母制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $322.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $17.6K |
| 泰国 | 1 | $234 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Etic Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.7K | 自粘塑料片、单张印刷品 |
| Nippon Steel Railway Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $83 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | 4 | $322.9K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| THAISANKEI INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | 1 | $17.9K | 其他水泥制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 非玻璃化转印纸 | Asahi Etic Co., Ltd. | 日本 | $322 |
| 2025-09-05 | 非玻璃化转印纸 | ASAHI ETIC CO LTD | 日本 | $343 |
| 2025-08-29 | 商业广告材料 | ASAHI ETIC CO LTD | 日本 | $201 |
| 2024-03-12 | 其他钢铁制品 | NIPPON STEEL RAILWAY TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $83 |
| 2023-12-22 | 印刷日历 | ASAHI ETIC CO LTD | 日本 | $45 |
| 2023-11-07 | 自粘塑料片 | ASAHI ETIC CO LTD | 日本 | $53 |
| 2023-02-27 | 单张印刷品 | ASAHI ETIC CO LTD | 日本 | $4 |
| 2023-02-27 | 单张印刷品 | ASAHI ETIC CO LTD | 日本 | $36 |
| 2023-02-27 | 单张印刷品 | ASAHI ETIC CO LTD | 日本 | $15 |
| 2023-02-27 | 单张印刷品 | ASAHI ETIC CO LTD | 日本 | $572 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 发光二极管灯具 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $5.4K |
| 2025-06-24 | 云母制品 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $77 |
| 2025-06-24 | 云母制品 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $431 |
| 2025-06-24 | 云母制品 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $526 |
| 2025-06-24 | 云母制品 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $861 |
| 2025-06-24 | 发光二极管灯具 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-06-24 | 云母制品 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $79 |
| 2025-06-24 | 云母制品 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-06-24 | 云母制品 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $431 |
| 2025-06-24 | 金属标牌 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $63 |