Tanama Aluminum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHôM TANAMA
15
进口笔数
0
出口笔数
$935.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301219582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFXJ7A7 |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Lô 50-CN 07 cụm công nghiệp làng nghề Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM TANAMA |
| 企业英文名称 | TANAMA ALUMINUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 50-CN 07 cụm công nghiệp làng nghề Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84798288999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 680610 | 矿物棉 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $935.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $277.1K | 二氧化硅、其他氯化物 |
| Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.5K | 其他风扇、乙烯聚合物塑料 |
| Guangzhou Colanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.2K | 非家用缝纫机、静止变流器 |
| Wangxi Wohe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.7K | 耐火混合料、矿物棉 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Star Bright International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.8K | 工业陶瓷制品、耐火混合料 |
| NIOX Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | 硅含量<99.99%、其他石棉制品 |
| Readash Holding Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 混合机、其他功能机器 |
| Guangxi Wohe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 其他工业用纺织品、非电工业炉 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 其他功能机器 | READASH HOLDING LTD | 中国 | $42.9K |
| 2024-12-05 | 混合机 | READASH HOLDING LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-10-25 | 高铝耐火陶瓷 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2024-06-25 | 金属永磁体 | NIOX LIMITE | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-25 | 高铝耐火陶瓷 | NIOX LIMITE | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-25 | 工业电炉 | NIOX LIMITE | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-25 | 未锻轧镁 | NIOX LIMITE | 中国 | $14.1K |
| 2024-06-25 | 其他石棉制品 | NIOX LIMITE | 中国 | $311 |
| 2024-06-25 | 非电炉零件 | NIOX LIMITE | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-25 | 硅含量<99.99% | NIOX LIMITE | 中国 | $17.9K |