Le Minh Import Export Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ Lê MINH
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108681315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN663YHKE |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Số 126, phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÊ MINH |
| 企业英文名称 | LE MINH IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 126, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84984233922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imazen Co., Ltd. | 日本 | 13 | $467.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 11 | $340.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Yamamoto Sangyo Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $93.0K | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| Yamamoto Sangyo Pte. Ltd. | 日本 | 3 | $87.7K | 非电动叉车 |
| Hana International | 印度 | 3 | $80.2K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 2 | $55.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kensanki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.4K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kyoei Auto Corp. | 加拿大 | 1 | $18.4K | 非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 非电动叉车 | IMAZEN CO LTD | 日本 | $10.5K |
| 2025-12-09 | 非电动叉车 | IMAZEN CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-12-09 | 非电动叉车 | IMAZEN CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2025-12-09 | 非电动叉车 | IMAZEN CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2025-12-09 | 非电动叉车 | IMAZEN CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-10-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $2.1K |
| 2025-10-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $1.9K |
| 2025-10-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2025-10-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $3.2K |
| 2025-10-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $5.3K |