Le Minh Import Export Trading & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ Lê MINH

37
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108681315
企查查编码QVN663YHKE
成立日期2019-04-03
联系地址Số 126, phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÊ MINH
企业英文名称LE MINH IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 126, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
电话+84984233922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车
842951前端装载机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$1.17M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Imazen Co., Ltd.日本13$467.1K非电动叉车、电动叉车
Yashima Shokai Ltd.日本11$340.2K电动叉车、非电动叉车
Yamamoto Sangyo Pte. Ltd.新加坡3$93.0K非电动叉车、非自走式叉车
Yamamoto Sangyo Pte. Ltd.日本3$87.7K非电动叉车
Hana International印度3$80.2K非电动叉车、电动叉车
Kyoei Auto Corporation日本2$55.5K非电动叉车、电动叉车
Kensanki Co., Ltd.日本1$24.4K非电动叉车、电动叉车
Kyoei Auto Corp.加拿大1$18.4K非电动叉车

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09非电动叉车IMAZEN CO LTD日本$10.5K
2025-12-09非电动叉车IMAZEN CO LTD日本$4.1K
2025-12-09非电动叉车IMAZEN CO LTD日本$4.6K
2025-12-09非电动叉车IMAZEN CO LTD日本$5.1K
2025-12-09非电动叉车IMAZEN CO LTD日本$3.6K
2025-10-16非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$2.1K
2025-10-16非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$1.9K
2025-10-16非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$2.4K
2025-10-16非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$3.2K
2025-10-16非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$5.3K

相关企业 · 同类产品

Le Minh Import Export Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →