The Northern Quang Dung Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quang Dũng Miền Bắc
32
进口笔数
0
出口笔数
$15.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101654880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBHX8X2 |
| 成立日期 | 2005-05-12 |
| 联系地址 | Phòng 3B, tầng 2 toà nhà Horizon, số 40, phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG DŨNG MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | THE NORTHERN QUANGDUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3B, tầng 2 toà nhà Horizon, số 40, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842437332471 |
| 邮箱 | quangdunghn@qdfeed.com |
| 传真 | 37332470 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 18 | $9.70M |
| 巴西 | 1 | $3.98M |
| 美国 | 13 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $9.81M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Louis Dreyfus Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.55M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 12 | $1.08M | 酿造废料、非种用大豆 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.02M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $659.0K | 大豆油渣、其他玉米 |
| 8c00714800c6bb908184c0965a8d4ee2 | 1 | $298.8K |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他玉米 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $672.0K |
| 2025-07-08 | 其他玉米 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $993.0K |
| 2024-03-18 | 酿造废料 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $74.9K |
| 2024-02-27 | 大豆油渣 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $263.0K |
| 2024-02-16 | 大豆油渣 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $86.2K |
| 2024-01-26 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $298.8K |
| 2024-01-24 | 大豆油渣 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $158.0K |
| 2024-01-24 | 大豆油渣 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $43.1K |
| 2024-01-24 | 大豆油渣 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $25.3K |
| 2024-01-18 | 大豆油渣 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $244.2K |