Long Thuy Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Long Thủy
117
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309038552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAD929H |
| 成立日期 | 2009-06-22 |
| 联系地址 | 178 Trần Văn Chẩm, Ấp 3, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG THỦY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 178 Trần Văn Chẩm, Ấp 3, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84837922700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 870821 | 汽车安全带 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.97M |
| 土耳其 | 10 | $452.7K |
| 马来西亚 | 7 | $178.4K |
| 中国台湾 | 11 | $28.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Destek Otomotiv Yan Sanayi Tic. A.S. | 土耳其 | 8 | $429.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Changzhou Sunplas Co., Ltd. | 中国 | 14 | $390.1K | 苯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Xian Huihong Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $275.9K | 汽车座椅零件、贱金属铰链 |
| Quanzhou Kwok Shing Automotive Subassembly Co., Ltd. | 中国 | 13 | $264.0K | 汽车安全带、车身零件 |
| Xiamen Kench Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $194.8K | 汽车座椅零件、车身零件 |
| COLOREX SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $178.4K | 聚氨酯、其他聚醚 |
| Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $156.8K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Jiangsu Compound Interest Technology Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.1K | 苯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| Colorex Sdn. Bhd. | 中国 | 6 | $108.0K | 聚氨酯 |
| YUAN HENG TAI WATER TRANSFER PRINTING CO LTD | 中国台湾 | 11 | $28.6K | 可玻璃化转印纸、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 汽车安全带 | QUANZHOU KWOK SHING AUTOMOTIVE SUBASSEMBLY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 汽车安全带 | QUANZHOU KWOK SHING AUTOMOTIVE SUBASSEMBLY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 汽车安全带 | QUANZHOU KWOK SHING AUTOMOTIVE SUBASSEMBLY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 汽车安全带 | QUANZHOU KWOK SHING AUTOMOTIVE SUBASSEMBLY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯塑料 | JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯塑料 | JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯塑料 | JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯塑料 | JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯塑料 | JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯塑料 | JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.1K |