TR VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 配制催干剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TR VINA
4
进口笔数
16
出口笔数
$86.7K
进口金额
$67.6K
出口金额
2024-05-27
最近进口
2024-10-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107900243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNSGW87 |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | Tầng 6 MD complex ( tòa VP ), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TR VINA |
| 企业英文名称 | TR VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 MD complex ( tòa VP ), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962686417 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $86.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $67.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPG Industries Korea Ltd. | 韩国 | 4 | $86.7K | 环氧树脂、其他着色制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $36.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (KOREA) LTD. | 韩国 | $492 |
| 2024-05-27 | 聚合物基油漆 | PPG Industries Korea Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2024-05-27 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (KOREA) LTD. | 韩国 | $2.6K |
| 2024-05-27 | 聚合物基油漆 | PPG Industries Korea Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2024-05-27 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (KOREA) LTD. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-03-04 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (KOREA) LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2024-03-04 | 聚合物基油漆 | PPG Industries Korea Ltd. | 韩国 | $624 |
| 2024-03-04 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (KOREA) LTD. | 韩国 | $2.5K |
| 2024-03-04 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (KOREA) LTD. | 韩国 | $3.8K |
| 2023-11-06 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (KOREA) LTD. | 韩国 | $11.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 配制催干剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-07 | 配制催干剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-23 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $507 |
| 2024-09-20 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $507 |
| 2024-06-06 | 聚合物基油漆 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-06 | 聚合物基油漆 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-06-06 | 聚合物基油漆 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $844 |
| 2024-06-06 | 聚合物基油漆 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-06-06 | 聚合物基油漆 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-05-07 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $438 |