Vinagreen Development Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN VINAGREEN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$311.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802899868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51V3M87 |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Lô 3-2, Khu công nghiệp Tây Bắc Ga, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VINAGREEN |
| 企业英文名称 | VINAGREEN DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 3-2, Khu công nghiệp Tây Bắc Ga, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0942333758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $311.9K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
| 中国 | 1 | $2 |
| 中国香港 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Better Bamboo Co., Ltd. | 越南 | 4 | $293.4K | 碾磨大米 |
| ABC International Trade s.r.o. | 越南 | 1 | $18.5K | 未煮意面、混合调味料 |
| Do Thanh Liem Vu | 越南 | 1 | $5 | 碾磨大米 |
| Falcon Creation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2 | 碾磨大米 |
| Hubei Cuiju New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 碾磨大米 |
| SIAN CHAY MEDICAL INSTITUTION - MIN ZAW | 1 | $1 | 碾磨大米 | |
| TRANSWORLD AGENCIES (HK) LTD - ALEX KOO | 中国香港 | 1 | $1 | 碾磨大米、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | SIAN CHAY MEDICAL INSTITUTION - MIN ZAW | — | $1 |
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | SIAN CHAY MEDICAL INSTITUTION - MIN ZAW | — | $0 |
| 2026-01-17 | PP/PE编织袋 | TRANSWORLD AGENCIES (HK) LTD - ALEX KOO | 中国香港 | $0 |
| 2026-01-17 | 碾磨大米 | TRANSWORLD AGENCIES (HK) LTD - ALEX KOO | — | $0 |
| 2026-01-17 | 碾磨大米 | TRANSWORLD AGENCIES (HK) LTD - ALEX KOO | — | $0 |
| 2025-10-04 | 碾磨大米 | BETTER BAMBOO CO LTD (BETTER BAMBOO S R O) | 越南 | $28.2K |
| 2025-10-04 | 碾磨大米 | BETTER BAMBOO CO LTD (BETTER BAMBOO S R O) | 越南 | $16.7K |
| 2025-10-04 | 碾磨大米 | ABC INTERNATIONAL TRADE S R O | 越南 | $18.5K |
| 2025-09-29 | 碾磨大米 | FALCON CREATION (M) SDN BDH MR BARRY HUANG | 马来西亚 | $2 |
| 2025-09-26 | 碾磨大米 | BETTER BAMBOO CO LTD (BETTER BAMBOO S R O) | 越南 | $18.2K |