THAI HOANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ THáI HOàNG
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.6K
进口金额
$18.2K
出口金额
2024-06-08
最近进口
2024-07-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107589878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NFNHPK |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 233/1 đường Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÁI HOÀNG |
| 企业英文名称 | THAI HOANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 2, 3-BT3, đường Chế Lan Viên, Khu đô thị RESCO, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02437920339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 捣固机械、液压车辆千斤顶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TG One Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 可互换钻具 | JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-06-08 | 金属切割锯 | JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2024-06-08 | 电动手钻 | JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2024-06-04 | 金刚石砂轮 | JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 其他木炭 | TG ONE CO LTD | 韩国 | $18.2K |