L’OREAL VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 2,933 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOREAL VIệT NAM

2,933
进口笔数
44
出口笔数
$676.70M
进口金额
$780.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
92
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.93M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.58M · 50 笔出口 $10.6K · 2 笔2023-12进口 $2.93M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.87M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.48M · 51 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-03进口 $3.37M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.18M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.56M · 64 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-06进口 $3.47M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.25M · 65 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-08进口 $3.30M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.39M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.09M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.58M · 57 笔出口 $801 · 1 笔2024-12进口 $3.65M · 58 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $2.33M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.47M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.31M · 69 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-04进口 $5.81M · 76 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-05进口 $4.44M · 61 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-06进口 $7.76M · 99 笔出口 $154.5K · 3 笔2025-07进口 $6.11M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.04M · 74 笔出口 $42.5K · 1 笔2025-09进口 $6.15M · 85 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $5.01M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.70M · 66 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-12进口 $5.49M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.18M · 84 笔出口 $300 · 1 笔2026-02进口 $6.63M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.05M · 79 笔出口 $624 · 1 笔2026-04进口 $15.93M · 94 笔出口 $69 · 1 笔2026-05进口 $9.13M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.86M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.52M · 104 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.58M · 50 笔出口 $10.6K · 2 笔2023-12进口 $2.93M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.87M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.48M · 51 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-03进口 $3.37M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.18M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.56M · 64 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-06进口 $3.47M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.25M · 65 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-08进口 $3.30M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.39M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.09M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.58M · 57 笔出口 $801 · 1 笔2024-12进口 $3.65M · 58 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $2.33M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.47M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.31M · 69 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-04进口 $5.81M · 76 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-05进口 $4.44M · 61 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-06进口 $7.76M · 99 笔出口 $154.5K · 3 笔2025-07进口 $6.11M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.04M · 74 笔出口 $42.5K · 1 笔2025-09进口 $6.15M · 85 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $5.01M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.70M · 66 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-12进口 $5.49M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.18M · 84 笔出口 $300 · 1 笔2026-02进口 $6.63M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.05M · 79 笔出口 $624 · 1 笔2026-04进口 $15.93M · 94 笔出口 $69 · 1 笔2026-05进口 $9.13M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.86M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.52M · 104 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102289856
企查查编码QVN4AH0JFV
成立日期2007-05-23
联系地址Tầng 10, Tòa nhà Vincom, Số 45A, Đường Lý Tự Trọng và số 72 đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH L'OREAL VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 23, 24 và 25, Tòa nhà The Nexus, số 3A-3B đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842839369142
邮箱lorealvietnam@loreal.com
传真+842839369143
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,565.6504亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330590其他护发品
330410唇部化妆品
330510洗发剂
330491化妆粉
330420眼妆品
330300香水
330720个人除臭剂
940389藤柳家具

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330590其他护发品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330410唇部化妆品
482110印刷标签
330420眼妆品
330491化妆粉
330300香水
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,231$543.48M
法国817$72.68M
印度尼西亚252$30.69M
韩国221$11.52M
美国252$7.59M
西班牙334$6.39M
日本223$2.47M
印度53$999.4K
意大利99$312.5K
波兰3$240.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$243.5K
菲律宾12$235.4K
泰国5$128.1K
中国香港2$53.4K
越南1$42.5K
西班牙1$31.1K
美国2$20.5K
法国5$11.2K
新加坡2$5.7K
韩国2$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beautycos International Co., Ltd.中国382$490.11M其他护发品、其他护肤品
Cosmetique Active International法国424$61.97M其他护肤品、皮肤清洁剂
PT YASULOR INDONESIA印度尼西亚250$30.68M其他护肤品、皮肤清洁剂
Yichang Tianmei International Cosmetics Co., Ltd.中国429$26.98M唇部化妆品、其他护肤品
L'Oréal Singapore Pte. Ltd.新加坡515$19.33M香水、其他护肤品
L'Oréal USA Products Inc.中国106$16.94M皮肤清洁剂、其他护肤品
L'Oréal SA西班牙200$4.10M其他护发品、洗发剂
Shu Uemura Cosmetics Inc.日本135$2.02M其他护肤品、眼妆品
Cosmetique Active International西班牙87$1.28M洗发剂、其他护发品
Cosmetique Active International美国75$522.5K其他护肤品、皮肤清洁剂

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L'Oréal Philippines Inc.菲律宾11$235.0K其他护肤品、其他护发品
Cosmetique Active International马来西亚1$149.4K其他护肤品
L'Oréal Thailand Ltd.泰国5$128.1K其他护肤品、洗发剂
LOREAL MALAYSIA SDN BHD马来西亚6$94.2K其他护肤品、其他护发品
L'OREAL HONG KONG LTD中国香港2$53.4K其他护肤品
Cosmelor Ltd.越南1$42.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Nunu Trading International, S.L.西班牙1$31.1K唇部化妆品、眼妆品
Activadis法国3$7.3K印刷标签
L'Oréal Singapore Pte. Ltd.新加坡3$5.8K其他护肤品、其他护发品
PT L'OREAL INDONESIA印度尼西亚2$2.2K其他护发品、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 2,933)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他护发品L'Oréal SA西班牙$252
2026-07-31其他护发品L'Oréal SA西班牙$481
2026-07-31其他护发品L'Oréal SA西班牙$125
2026-07-31洗发剂L'Oréal SA西班牙$2.0K
2026-07-31其他护发品L'Oréal SA西班牙$57
2026-07-31其他护发品L'Oréal SA西班牙$257
2026-07-31洗发剂L'Oréal SA西班牙$293
2026-07-31其他护发品L'Oréal SA西班牙$80
2026-07-31其他护发品L'Oréal SA西班牙$401
2026-07-31洗发剂L'Oréal SA西班牙$13.9K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28唇部化妆品L'Oréal Singapore Pte. Ltd.—$69
2026-03-06藤柳家具LOREAL AUSTRALIA & NEW ZEALAND澳大利亚$624
2026-01-09通信设备L'Oréal S.A.法国$300
2025-11-24其他护发品LOREAL MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.2K
2025-11-24其他护发品LOREAL MALAYSIA SDN BHD马来西亚$21.6K
2025-11-24其他护发品LOREAL MALAYSIA SDN BHD马来西亚$21.1K
2025-11-13唇部化妆品L'Oreal Korea 3CE Nanda韩国$5
2025-11-13眼妆品L'Oreal Korea 3CE Nanda韩国$12
2025-11-13其他护肤品L'Oreal Korea 3CE Nanda韩国$9
2025-09-26印刷标签Activadis法国$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

L’OREAL VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →