L'Oréal Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,581 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOREAL VIệT NAM
- 邮箱89,899
- Facebook1
2,581
进口笔数
44
出口笔数
$646.02M
进口金额
$780.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
89
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102289856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AH0JFV |
| 成立日期 | 2007-05-23 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Vincom, Số 45A, Đường Lý Tự Trọng và số 72 đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH L'OREAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | L’OREAL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 23, 24 và 25, Tòa nhà The Nexus, số 3A-3B đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839369142 |
| 邮箱 | lorealvietnam@loreal.com |
| 传真 | +842839369143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,565.6504亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330300 | 香水 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330300 | 香水 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,116 | $535.91M |
| 法国 | 698 | $61.91M |
| 印度尼西亚 | 214 | $23.82M |
| 韩国 | 199 | $8.75M |
| 美国 | 226 | $6.80M |
| 西班牙 | 274 | $4.98M |
| 日本 | 206 | $2.30M |
| 印度 | 47 | $853.8K |
| 意大利 | 89 | $247.8K |
| 波兰 | 3 | $240.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $243.5K |
| 菲律宾 | 12 | $235.4K |
| 泰国 | 5 | $128.1K |
| 中国香港 | 2 | $53.4K |
| 越南 | 1 | $42.5K |
| 西班牙 | 1 | $31.1K |
| 美国 | 2 | $20.5K |
| 法国 | 5 | $11.2K |
| 新加坡 | 2 | $5.7K |
| 韩国 | 2 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beautycos International Co., Ltd. | 中国 | 348 | $488.45M | 其他护发品、其他护肤品 |
| Cosmetique Active International | 法国 | 364 | $52.14M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| PT Yasulor Indonesia | 印度尼西亚 | 212 | $23.81M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Yichang Tianmei International Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 376 | $23.38M | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| L'Oréal USA Products Inc. | 中国 | 122 | $22.78M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| L'Oréal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 449 | $16.88M | 香水、其他护肤品 |
| L'Oréal SA | 西班牙 | 159 | $3.21M | 其他护发品、洗发剂 |
| Shu Uemura Cosmetics Inc. | 日本 | 124 | $1.86M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Cosmetique Active International | 西班牙 | 87 | $1.28M | 洗发剂、其他护发品 |
| Cosmetique Active International | 美国 | 75 | $522.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L'Oréal Philippines Inc. | 菲律宾 | 11 | $235.0K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Cosmetique Active International | 马来西亚 | 1 | $149.4K | 其他护肤品 |
| L'Oréal Thailand | 泰国 | 5 | $128.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| L'Oréal Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $94.2K | 其他护发品、洗发剂 |
| L'OREAL HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $53.4K | 其他护肤品 |
| Cosmelor Ltd. | 越南 | 1 | $42.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Nunu Trading International, S.L. | 西班牙 | 1 | $31.1K | 唇部化妆品、眼妆品 |
| Activadis | 法国 | 3 | $7.3K | 印刷标签 |
| L'Oréal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.8K | 其他护肤品、香水 |
| L'Oréal Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $2.2K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,581)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | COSMETIQUE ACTIVE INTERNATIONAL | 法国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | COSMETIQUE ACTIVE INTERNATIONAL | 法国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | YICHANG TIANMEI INTERNATIONAL COSMETICS | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PT YASULOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $318 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PT YASULOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $367 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PT YASULOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BEAUTYCOS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-28 | 唇部化妆品 | YICHANG TIANMEI INTERNATIONAL COSMETICS | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | YICHANG TIANMEI INTERNATIONAL COSMETICS | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | YICHANG TIANMEI INTERNATIONAL COSMETICS | 中国 | $4.5K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 唇部化妆品 | L'OREAL SINGAPORE | — | $69 |
| 2026-03-06 | 藤柳家具 | LOREAL AUSTRALIA & NEW ZEALAND | 澳大利亚 | $624 |
| 2026-01-09 | 通信设备 | L'OREAL | 法国 | $300 |
| 2025-11-24 | 其他护发品 | L'OREAL MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2025-11-24 | 其他护发品 | L'OREAL MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $21.6K |
| 2025-11-24 | 其他护发品 | L'OREAL MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $21.1K |
| 2025-11-13 | 唇部化妆品 | L'Oreal Korea 3CE Nanda | 韩国 | $5 |
| 2025-11-13 | 眼妆品 | LOREAL KOREA 3CE NANDA | 韩国 | $12 |
| 2025-11-13 | 其他护肤品 | LOREAL KOREA 3CE NANDA | 韩国 | $9 |
| 2025-09-26 | 印刷标签 | ACTIVADIS | 法国 | $1.1K |