Vietha Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Hà - Hà Tĩnh
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$2.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000100722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7JN96A |
| 成立日期 | 2005-12-19 |
| 联系地址 | Số 18, đường Lê Duy Điếm, Phường Đại Nài, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT HÀ - HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | HATINH JOINT STOCK VIETHA COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01, ngõ 18, đường Lê Duy Điếm, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0125 - Trồng cây cao su 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84393885384 |
| 邮箱 | vietha.hatinh@gmail.com |
| 传真 | 0393885386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布基纳法索 | 10 | $2.05M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VLIN Motor Machine International | 布基纳法索 | 3 | $456.0K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Sonhok Burkina | 布基纳法索 | 1 | $243.3K | 50-250cc摩托车 |
| ADJA ORIGINALE | 布基纳法索 | 1 | $235.0K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| RABO BEN MOHAMED RACHID | 布基纳法索 | 1 | $233.9K | 50-250cc摩托车 |
| FASO MOTO SARL | 布基纳法索 | 1 | $227.7K | 50-250cc摩托车 |
| Kiendrebego Djeneba | 布基纳法索 | 1 | $220.0K | 50-250cc摩托车、5吨以下柴油货车 |
| Kima Momini | 布基纳法索 | 1 | $217.8K | 50-250cc摩托车 |
| Savadogo Ousmane | 布基纳法索 | 1 | $212.2K | 芭蕉、鳄梨 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 50-250cc摩托车 | VLIN MOTOR MACHINE INTERNATIONAL | 布基纳法索 | $17.9K |
| 2026-04-24 | 50-250cc摩托车 | VLIN MOTOR MACHINE INTERNATIONAL | 布基纳法索 | $10.5K |
| 2026-04-24 | 50-250cc摩托车 | VLIN MOTOR MACHINE INTERNATIONAL | 布基纳法索 | $35.5K |
| 2026-04-24 | 50-250cc摩托车 | VLIN MOTOR MACHINE INTERNATIONAL | 布基纳法索 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 50-250cc摩托车 | VLIN MOTOR MACHINE INTERNATIONAL | 布基纳法索 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 50-250cc摩托车 | VLIN MOTOR MACHINE INTERNATIONAL | 布基纳法索 | $44.5K |
| 2026-04-24 | 50-250cc摩托车 | VLIN MOTOR MACHINE INTERNATIONAL | 布基纳法索 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 50-250cc摩托车 | VLIN MOTOR MACHINE INTERNATIONAL | 布基纳法索 | $37.3K |
| 2026-04-24 | 摩托车及配件 | VLIN MOTOR MACHINE INTERNATIONAL | 布基纳法索 | $330 |
| 2026-04-24 | 50-250cc摩托车 | VLIN MOTOR MACHINE INTERNATIONAL | 布基纳法索 | $5.2K |