Trans Ship Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他簇绒织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP VậN CHUYểN TRANS SHIP

15
进口笔数
35
出口笔数
$83.3K
进口金额
$115.1K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-03-12
最近出口
13
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $350 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 2 笔出口 $31.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-09进口 $974 · 1 笔出口 $974 · 1 笔2024-10进口 $10 · 1 笔出口 $315 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $13.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 2 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $350 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 2 笔出口 $31.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-09进口 $974 · 1 笔出口 $974 · 1 笔2024-10进口 $10 · 1 笔出口 $315 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $13.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 2 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317869254
企查查编码QVN562S7QN
成立日期2023-06-05
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANS SHIP SOLUTION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10B Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02835359888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
841391泵零件
848180阀门龙头
848190阀门零件
853710电力控制板
731819其他螺纹紧固件
842490喷雾机零件
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
580190其他簇绒织物
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
841391泵零件
848180阀门龙头
848190阀门零件
853710电力控制板
610462女棉裤
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$34.2K
韩国2$22.8K
日本5$12.0K
印度2$4.4K
瑞典2$3.9K
希腊1$2.5K
新加坡1$2.1K
英国1$974
德国1$250
尼日利亚1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$62.4K
尼日利亚15$24.2K
中国香港2$16.1K
巴拿马1$5.8K
中国4$3.2K
马绍尔群岛1$1.9K
丹麦1$51

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
One Loop Logistics新加坡2$27.4K非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件
Sea Zeal Marine Service Co., Ltd.中国1$15.6K柴油机零件、非电气机械零件
Fuji Global Logistics Co., Ltd.韩国1$8.3K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
PAC Ocean Solutions B.V.荷兰1$8.0K非电气机械零件、其他钢铁制品
One's Forte Co., Ltd.日本1$7.3K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承
OneLoop China Office中国1$4.8K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Aquarius Marine Services & Logistics Pte. Ltd.新加坡1$3.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
PAC Districentre Pte. Ltd.新加坡2$3.4K非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件
WALLEM SHIPMANAGEMENT (HK) LTD中国香港1$2.4K999907、起动电机
Sree Padma & Co.印度1$1.0K其他印刷品、自动数据处理机处理部件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M V GENCO DEFENDER越南2$27.4K非泡沫橡胶密封件、其他螺纹紧固件
Genetic Heritage International Ltd.尼日利亚3$12.7K混凝土搅拌机、灌装封口机
M V TJ VANDA中国香港1$12.7K钢绞线缆、螺纹螺母
M.V HATTHAYA NAREE越南1$8.0K止回阀、阀门龙头
M V RB LISA越南1$6.4K非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器
M.V ZELLA OLDENDORFF越南2$5.8K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Prescillia Balla尼日利亚4$3.6K其他簇绒织物、残疾辅助器具
Anhui Deji Automobile Inspection Center Co., Ltd.中国4$3.2K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Prestige Chinedu E. Osy尼日利亚2$2.0K其他簇绒织物、其他钢铁家用品
Peter Odellugo尼日利亚2$1.8K其他簇绒织物、其他钢铁家用品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11电力控制板WALLEM SHIPMANAGEMENT (HK) LTD新加坡$1.3K
2026-03-11电力控制板WALLEM SHIPMANAGEMENT (HK) LTD日本$290
2026-03-11起动电机WALLEM SHIPMANAGEMENT (HK) LTD新加坡$850
2026-02-24非泡沫橡胶密封件One's Forte Co., Ltd.日本$2
2026-02-24其他钢铁制品One's Forte Co., Ltd.日本$203
2026-02-24非泡沫橡胶密封件One's Forte Co., Ltd.日本$90
2026-02-24其他钢铁制品One's Forte Co., Ltd.日本$1.1K
2026-02-24其他钢铁制品One's Forte Co., Ltd.日本$132
2026-02-24发动机零件One's Forte Co., Ltd.日本$3.1K
2026-02-24非液体温度计One's Forte Co., Ltd.日本$1.9K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12电力控制板MV "BRICKFIELDER"越南$1.3K
2026-03-12电力控制板MV "BRICKFIELDER"越南$290
2026-03-12起动电机MV "BRICKFIELDER"越南$850
2026-02-24其他钢铁制品M.V AMIS BRAVE$132
2026-02-24非泡沫橡胶密封件M.V AMIS BRAVE巴拿马$2
2026-02-24发动机零件M.V AMIS BRAVE巴拿马$3.1K
2026-02-24其他钢铁制品M.V AMIS BRAVE$1.1K
2026-02-24非泡沫橡胶密封件M.V AMIS BRAVE巴拿马$90
2026-02-24非螺纹垫圈M.V AMIS BRAVE$57
2026-02-24其他钢铁制品M.V AMIS BRAVE$203

相关企业 · 同类产品

Trans Ship Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →