Trans Ship Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他簇绒织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP VậN CHUYểN TRANS SHIP
15
进口笔数
35
出口笔数
$83.3K
进口金额
$115.1K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-03-12
最近出口
13
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317869254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN562S7QN |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANS SHIP SOLUTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10B Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02835359888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $34.2K |
| 韩国 | 2 | $22.8K |
| 日本 | 5 | $12.0K |
| 印度 | 2 | $4.4K |
| 瑞典 | 2 | $3.9K |
| 希腊 | 1 | $2.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $974 |
| 德国 | 1 | $250 |
| 尼日利亚 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $62.4K |
| 尼日利亚 | 15 | $24.2K |
| 中国香港 | 2 | $16.1K |
| 巴拿马 | 1 | $5.8K |
| 中国 | 4 | $3.2K |
| 马绍尔群岛 | 1 | $1.9K |
| 丹麦 | 1 | $51 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Loop Logistics | 新加坡 | 2 | $27.4K | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sea Zeal Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 柴油机零件、非电气机械零件 |
| Fuji Global Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| PAC Ocean Solutions B.V. | 荷兰 | 1 | $8.0K | 非电气机械零件、其他钢铁制品 |
| One's Forte Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.3K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| OneLoop China Office | 中国 | 1 | $4.8K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Aquarius Marine Services & Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| PAC Districentre Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.4K | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| WALLEM SHIPMANAGEMENT (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 999907、起动电机 |
| Sree Padma & Co. | 印度 | 1 | $1.0K | 其他印刷品、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M V GENCO DEFENDER | 越南 | 2 | $27.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他螺纹紧固件 |
| Genetic Heritage International Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $12.7K | 混凝土搅拌机、灌装封口机 |
| M V TJ VANDA | 中国香港 | 1 | $12.7K | 钢绞线缆、螺纹螺母 |
| M.V HATTHAYA NAREE | 越南 | 1 | $8.0K | 止回阀、阀门龙头 |
| M V RB LISA | 越南 | 1 | $6.4K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| M.V ZELLA OLDENDORFF | 越南 | 2 | $5.8K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Prescillia Balla | 尼日利亚 | 4 | $3.6K | 其他簇绒织物、残疾辅助器具 |
| Anhui Deji Automobile Inspection Center Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Prestige Chinedu E. Osy | 尼日利亚 | 2 | $2.0K | 其他簇绒织物、其他钢铁家用品 |
| Peter Odellugo | 尼日利亚 | 2 | $1.8K | 其他簇绒织物、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 电力控制板 | WALLEM SHIPMANAGEMENT (HK) LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | WALLEM SHIPMANAGEMENT (HK) LTD | 日本 | $290 |
| 2026-03-11 | 起动电机 | WALLEM SHIPMANAGEMENT (HK) LTD | 新加坡 | $850 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | One's Forte Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | One's Forte Co., Ltd. | 日本 | $203 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | One's Forte Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | One's Forte Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | One's Forte Co., Ltd. | 日本 | $132 |
| 2026-02-24 | 发动机零件 | One's Forte Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-02-24 | 非液体温度计 | One's Forte Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电力控制板 | MV "BRICKFIELDER" | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | MV "BRICKFIELDER" | 越南 | $290 |
| 2026-03-12 | 起动电机 | MV "BRICKFIELDER" | 越南 | $850 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | M.V AMIS BRAVE | — | $132 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | M.V AMIS BRAVE | 巴拿马 | $2 |
| 2026-02-24 | 发动机零件 | M.V AMIS BRAVE | 巴拿马 | $3.1K |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | M.V AMIS BRAVE | — | $1.1K |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | M.V AMIS BRAVE | 巴拿马 | $90 |
| 2026-02-24 | 非螺纹垫圈 | M.V AMIS BRAVE | — | $57 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | M.V AMIS BRAVE | — | $203 |