Dai Phuc Trading & Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 球面滚子轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT & THươNG MạI ĐạI PHúC
21
进口笔数
0
出口笔数
$282.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314088044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5JXJS3 |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | 243/46 Liên khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT & THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÚC |
| 企业英文名称 | DAI PHUC TRADING & TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 243/46 Liên khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842873076677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $136.2K |
| 日本 | 10 | $51.8K |
| 印度 | 16 | $40.7K |
| 罗马尼亚 | 16 | $31.4K |
| 韩国 | 9 | $8.8K |
| 中国 | 4 | $5.0K |
| 意大利 | 5 | $3.3K |
| 奥地利 | 6 | $2.7K |
| 越南 | 2 | $1.6K |
| 土耳其 | 2 | $366 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 61c781229d5454d334a42587375f5b29 | 14 | $200.2K | ||
| E & IT Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $43.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Seoul Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.6K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| df8803c1fc814e06552f231fcabdbba5 | 1 | $11.3K | ||
| Seoul Trading | 孟加拉国 | 9 | $8.8K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Ningbo Mogb Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 滚珠轴承、滑轮飞轮 |
| Shandong Huagong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 印度 | $269 |
| 2026-02-24 | 滚珠轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $209 |
| 2026-02-24 | 圆锥滚子轴承 | Seoul Trading | 韩国 | $106 |
| 2026-02-24 | 圆锥滚子轴承 | Seoul Trading | 韩国 | $101 |
| 2026-02-24 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 罗马尼亚 | $193 |
| 2026-02-24 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 印度 | $143 |
| 2026-02-24 | 球面滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 印度 | $456 |
| 2026-02-24 | 滚珠轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $654 |
| 2026-02-24 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $613 |
| 2026-02-24 | 滚珠轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 日本 | $576 |