Huynh Gia Phat Mechanical Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí HUỳNH GIA PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$292.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316206977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HHHFK6 |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | 35/1B Đường Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ HUỲNH GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA PHAT MECHANICAL SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/1B Đường Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938341995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $272.3K |
| 中国台湾 | 3 | $13.6K |
| 日本 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jieruisi Tools Co., Ltd. | 中国 | 11 | $260.0K | 钢制圆锯片、非钢制圆锯片 |
| EYAN MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $13.6K | 非数控刃磨机、陶瓷磨轮 |
| Foshan City Weho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他木工机床、木工机床 |
| Iwata Saw Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.1K | 手工带锯条、非钢制圆锯片 |
| Shenzhen Jitong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| City Know International Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $362 | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| City Know International Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $160 | 其他轴承、其他窄幅织物 |
| Zhejiang Qinhe Freight Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他簇绒织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 金刚石砂轮 | EYAN MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG JIERUISI TOOLS CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-02-06 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG JIERUISI TOOLS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-06 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG JIERUISI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG JIERUISI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-06 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG JIERUISI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG JIERUISI TOOLS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-02-06 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG JIERUISI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG JIERUISI TOOLS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-06 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG JIERUISI TOOLS CO LTD | 中国 | $130 |