Kim Ma Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 葡萄糖酸化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOá CHấT KIM Mã
6
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313609784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQU5VKP |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Số 72 Tỉnh lộ 15, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT KIM MÃ |
| 企业英文名称 | KIM MA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/5/1A Đường số 92, Ấp Bến Đò 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 0837670301 |
| 邮箱 | info@kimmachem.com |
| 官网 | kimmachem.com |
| 传真 | 0837670300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.9K |
| 日本 | 2 | $2.2K |
| 印度 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 甲酸、草酸化合物 |
| Liaoning Kelong Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Maeda Glass Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.2K | 其他化学制剂、电灯玻璃件 |
| Oxford Lab Fine Chem LLP | 印度 | 1 | $1.0K | 其他合成染料、其他诊断试剂 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $690 | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他诊断试剂 | Maeda Glass Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2025-06-25 | 其他诊断试剂 | Maeda Glass Co., Ltd. | 日本 | $733 |
| 2025-02-26 | 藻酸聚合物 | Oxford Lab Fine Chem LLP | 印度 | $1.0K |
| 2024-10-08 | 葡萄糖酸化合物 | Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2023-09-27 | 葡萄糖酸化合物 | Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2023-04-07 | 水泥添加剂 | Liaoning Kelong Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |