NAVIHOLD Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NAVIHOLD
121
进口笔数
0
出口笔数
$903.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316978814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07FJB9U |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | 39 Đường số 10, The Verosa Park, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NAVIHOLD |
| 企业英文名称 | NAVIHOLD INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đường số 10, The Verosa Park, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84949098798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $903.4K |
| 中国香港 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quzhou Uniway Trading Co., Ltd. | 中国 | 107 | $717.0K | 气体过滤机械、硫化橡胶管 |
| Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd. | 中国 | 12 | $155.6K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Quzhou Uniway Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $30.5K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| GUANGZHOU XIEBANG MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $202 | 塑料文具、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 无缝钢管线 | QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-03-02 | 增强橡胶软管 | QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-02 | 其他电气开关 | QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-02 | 无缝钢管线 | QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-02 | 其他电气开关 | QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-03-02 | 无缝钢管线 | QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-03-02 | 其他石棉制品 | QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-02 | 其他电气开关 | QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-02 | 其他石棉制品 | QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD | 中国 | $1 |