NAVIHOLD Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NAVIHOLD

121
进口笔数
0
出口笔数
$903.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316978814
企查查编码QVN07FJB9U
成立日期2021-10-14
联系地址39 Đường số 10, The Verosa Park, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NAVIHOLD
企业英文名称NAVIHOLD INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39 Đường số 10, The Verosa Park, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84949098798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
842139气体过滤机械
841459其他风扇
853650其他电气开关
400911硫化橡胶管
842123内燃机滤油器
848120液压气压阀门
681299其他石棉制品
730419无缝钢管线
400941增强橡胶软管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$903.4K
中国香港1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quzhou Uniway Trading Co., Ltd.中国107$717.0K气体过滤机械、硫化橡胶管
Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd.中国12$155.6K其他气泵、泵及压缩机零件
Quzhou Uniway Trading Co., Ltd.加拿大5$30.5K泵及压缩机零件、其他风扇
GUANGZHOU XIEBANG MACHINERY CO LTD中国香港1$202塑料文具、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02无缝钢管线QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD中国$64
2026-03-02增强橡胶软管QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD中国$13
2026-03-02其他电气开关QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD中国$2
2026-03-02无缝钢管线QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD中国$34
2026-03-02其他电气开关QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD中国$2
2026-03-02静止变流器QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD中国$485
2026-03-02无缝钢管线QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD中国$19
2026-03-02其他石棉制品QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD中国$3
2026-03-02其他电气开关QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD中国$3
2026-03-02其他石棉制品QUZHOU UNIWAY TRADING CO LTD中国$1

相关企业 · 同类产品

NAVIHOLD Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →