SMC Global Technology Development & Applications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Và Phát Triển Công Nghệ Toàn Cầu Smc
97
进口笔数
47
出口笔数
$881.4K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-12
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106270616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG5614H |
| 成立日期 | 2013-08-12 |
| 联系地址 | Số 97, ngõ 210, đường ngọc hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU SMC |
| 企业英文名称 | SMC GLOBAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND APPLICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 97, ngõ 210, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84935537988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $859.0K |
| 菲律宾 | 1 | $16.9K |
| 越南 | 1 | $5.4K |
| 捷克 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $878.7K |
| 马来西亚 | 14 | $302.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $96.7K |
| 泰国 | 5 | $85.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | 39 | $447.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Shenzhen Oriental Jiaying Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $118.6K | 其他电子IC、电力控制板 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $71.6K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| E Booming Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $62.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Quectel Wireless Solutions Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Jie Xin Ban Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.5K | 印刷电路 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan City Xinying Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN HONGHAOSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.0K | 锂离子电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 47 | $1.36M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | SHENZHEN ORIENTAL JIAYING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | SHENZHEN ORIENTAL JIAYING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | SHENZHEN JIE XIN BAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | SHENZHEN JIE XIN BAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | SHENZHEN JIE XIN BAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | SHENZHEN JIE XIN BAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 通信设备 | EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $77 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $48.4K |
| 2025-12-12 | 通信设备 | EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $29.0K |
| 2025-10-20 | 通信设备 | EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2025-10-16 | 通信设备 | EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $12.2K |
| 2025-10-10 | 通信设备 | EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $24.4K |
| 2025-10-10 | 通信设备 | EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $29.0K |
| 2025-09-26 | 通信设备 | EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $34.8K |
| 2025-09-25 | 通信设备 | EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $12.2K |
| 2025-08-11 | 通信设备 | EUPFIN TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $19.4K |