BSH Home Appliances (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,677 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Đồ GIA DụNG BSH (VIệT NAM)

1,677
进口笔数
0
出口笔数
$62.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.75M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.87M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.75M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.29M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $847.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.26M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $855.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.03M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.55M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.29M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.88M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.86M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.25M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.29M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.96M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $655.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.43M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $366.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $309.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $301.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $602.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.43M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.15M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $922.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.30M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $227.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.87M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.75M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.29M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $847.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.26M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $855.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.03M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.55M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.29M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.88M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.86M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.25M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.29M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.96M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $655.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.43M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $366.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $309.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $301.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $602.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.43M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.15M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $922.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.30M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $227.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317397393
企查查编码QVNJMA91U2
成立日期2022-07-21
联系地址Tầng 8, Tháp B, Khu thương mại dịch vụ kết hợp nhà ở cao tầng tại Lô đất 1-13 thuộc Khu chức năng số 1 - Số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒ GIA DỤNG BSH (VIỆT NAM)
企业英文名称BSH HOME APPLIANCES (VIETNAM) CO. LTD
其他编号529900JLV5N1T0O9VK60
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tháp B, Khu thương mại dịch vụ kết hợp nhà ở cao tầng tại Lô đất 1-13 thuộc Khu chức năng số 1 - Số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không tổ chức hoạt động bán lẻ, các dịch vụ gây ồn ào, mất trật tự (Theo chỉ đạo của Ủy ban Nhân dân Thành phố tại Công văn số 898/VP-TH ngày 24 tháng 09 năm 2021) tại trụ sở. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862857451
邮箱ngoc.truong@bshg.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本732.3267亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
842211家用洗碗机
392690其他塑料制品
851690电热器具零件
851660家用炊具
842290机械零件
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
841460通风罩
841459其他风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,234$33.39M
西班牙272$10.07M
中国597$8.77M
波兰445$6.08M
土耳其282$2.53M
英国87$664.5K
斯洛文尼亚143$315.6K
法国49$150.8K
印度7$59.9K
意大利159$49.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BSH Hausgeräte GmbH德国1,652$62.13M家用洗碗机、家用炊具
BSH Electrical Appliances (Jiangsu) Co., Ltd.中国5$6.6K洗衣机零件、10kg以下全自动洗衣机
BSH Home Appliances越南4$3.6K家用炊具、家用冰箱
BSH Home Appliances Co., Ltd.中国2$1.7K冷藏冷冻组合机、制冷设备零件
BSH Home Appliances Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其2$1.7K冷藏冷冻组合机、家用炊具
PT BSH HOME APPLIANCES印度尼西亚1$983燃气炊具、非自动洗衣机
BSH Home Appliances Pte. Ltd.新加坡1$900家用洗碗机、家用炊具
BSH Electrodomésticos España S.A.西班牙1$804家用炊具、燃气炊具
BSH HOME APPLIANCES SDN BHD马来西亚1$52910kg以下全自动洗衣机
BSH Household Appliances Manufacturing Private Limited印度2$209冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机

近期贸易明细

进口(共 1,677)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31微波磁控管BSH Hausgeräte GmbH中国$31
2026-07-31电力控制板BSH Hausgeräte GmbH德国$171
2026-07-29滑轮飞轮BSH Hausgeräte GmbH波兰$27
2026-07-29非液晶/OLED显示模组BSH Hausgeräte GmbH德国$91
2026-07-29非泡沫橡胶密封件BSH Hausgeräte GmbH德国$15
2026-07-29热泵BSH Hausgeräte GmbH德国$250
2026-07-29压力测量仪BSH Hausgeräte GmbH德国$12
2026-07-29阀门龙头BSH Hausgeräte GmbH德国$410
2026-07-29其他泵和提升机BSH Hausgeräte GmbH德国$62
2026-07-29贱金属铰链BSH Hausgeräte GmbH波兰$6

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

BSH Home Appliances (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →