BSH Home Appliances (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,588 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ GIA DụNG BSH (VIệT NAM)
- 邮箱10
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
1,588
进口笔数
0
出口笔数
$59.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317397393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMA91U2 |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tháp B, Khu thương mại dịch vụ kết hợp nhà ở cao tầng tại Lô đất 1-13 thuộc Khu chức năng số 1 - Số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GIA DỤNG BSH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BSH HOME APPLIANCES (VIETNAM) CO. LTD |
| 其他编号 | 529900JLV5N1T0O9VK60 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tháp B, Khu thương mại dịch vụ kết hợp nhà ở cao tầng tại Lô đất 1-13 thuộc Khu chức năng số 1 - Số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không tổ chức hoạt động bán lẻ, các dịch vụ gây ồn ào, mất trật tự (Theo chỉ đạo của Ủy ban Nhân dân Thành phố tại Công văn số 898/VP-TH ngày 24 tháng 09 năm 2021) tại trụ sở. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862857451 |
| 邮箱 | ngoc.truong@bshg.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 732.3267亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841460 | 通风罩 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1,176 | $32.65M |
| 西班牙 | 247 | $9.46M |
| 中国 | 553 | $8.40M |
| 波兰 | 404 | $5.63M |
| 土耳其 | 259 | $2.52M |
| 英国 | 76 | $577.2K |
| 斯洛文尼亚 | 121 | $207.6K |
| 法国 | 44 | $139.1K |
| 意大利 | 143 | $49.1K |
| 瑞士 | 56 | $34.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSH Hausgeräte GmbH | 德国 | 1,503 | $57.44M | 家用洗碗机、家用炊具 |
| BSH Hausgeraete GmbH | 德国 | 74 | $2.24M | 家用炊具、电动食品处理器 |
| BSH Electrical Appliances (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.6K | 洗衣机零件、750W以下直流电机 |
| BSH Home Appliances | 越南 | 4 | $3.6K | 家用炊具、家用冰箱 |
| BSH Home Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 制冷设备零件、自粘塑料卷 |
| BSH Home Appliances Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| BSH Home Appliances | 印度尼西亚 | 1 | $983 | 燃气炊具、非自动洗衣机 |
| BSH Home Appliances Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $900 | 家用洗碗机、家用炊具 |
| BSH Electrodomésticos España S.A. | 西班牙 | 1 | $804 | 燃气炊具、家用炊具 |
| BSH Household Appliances Manufacturing Private Limited | 印度 | 2 | $209 | 冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机 |
近期贸易明细
进口(共 1,588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | BSH Hausgeraete GmbH | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | BSH Hausgeraete GmbH | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-24 | 家用炊具 | BSH Hausgeraete GmbH | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-24 | 家用炊具 | BSH Hausgeraete GmbH | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-23 | 热泵 | BSH Hausgeräte GmbH | 德国 | $207 |
| 2026-04-23 | 家用洗碗机 | BSH HAUSGERATE GMBH | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | BSH Hausgeräte GmbH | 德国 | $12 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | BSH HAUSGERATE GMBH | 波兰 | $28 |
| 2026-04-23 | 10kg以下全自动洗衣机 | BSH Hausgeraete GmbH | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | BSH Hausgeräte GmbH | 德国 | $3 |