Cao Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THờI TRANG CAO
130
进口笔数
3
出口笔数
$7.54M
进口金额
$498.3K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-11
最近出口
43
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309279212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWC39X0 |
| 成立日期 | 2009-08-14 |
| 联系地址 | 170E Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỜI TRANG CAO |
| 企业英文名称 | CAO FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170E Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 1800545457 |
| 邮箱 | info@cao.com.vn |
| 传真 | +842839951702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 711610 | 珍珠制品 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 442090 | 木制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 910211 | 电动手表 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710239 | 非工业钻石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 57 | $5.29M |
| 泰国 | 35 | $1.05M |
| 莫桑比克 | 4 | $254.7K |
| 哥伦比亚 | 6 | $163.8K |
| 斯里兰卡 | 2 | $141.0K |
| 越南 | 1 | $131.8K |
| 缅甸 | 1 | $131.4K |
| 巴西 | 2 | $81.6K |
| 中国香港 | 2 | $75.2K |
| 日本 | 6 | $55.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $130.1K |
| 泰国 | 1 | $69.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forte Jewellery Co., Ltd. | 印度 | 13 | $2.00M | 非工业钻石 |
| VRITI DIAM (HK) LTD | 中国香港 | 12 | $871.5K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Lim Gems Factory Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $799.4K | 加工宝石、其他加工宝石 |
| Fineese Impex Ltd. | 印度 | 7 | $680.7K | 非工业钻石 |
| Kunming International Ltd. | 印度 | 17 | $558.2K | 非工业钻石 |
| GDL Jewellery Ltd. | 泰国 | 2 | $128.6K | 贵金属首饰、非工业钻石 |
| Izmargad Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 3 | $99.1K | 加工宝石、未加工宝石 |
| Scenario Gems | 泰国 | 3 | $60.6K | 加工宝石、其他加工宝石 |
| Shenzhen Tongxing Packing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.7K | 其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒 |
| RMC Gems Thai Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $9.8K | 人造宝石、玻璃珠及仿制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNMING INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 1 | $298.4K | 非工业钻石、仿制首饰 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Italy | 越南 | 1 | $130.1K | 贵金属首饰 |
| GDL Jewellery Ltd. | 泰国 | 1 | $69.8K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 非工业钻石 | VRITI DIAM (HK) LTD | 印度 | $9.5K |
| 2026-06-19 | 非工业钻石 | VRITI DIAM (HK) LTD | 印度 | $10.7K |
| 2026-06-19 | 非工业钻石 | VRITI DIAM (HK) LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-06-19 | 非工业钻石 | VRITI DIAM (HK) LTD | 印度 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 非工业钻石 | VRITI DIAM (HK) LTD | 印度 | $576 |
| 2026-05-25 | 非工业钻石 | KUNMING INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $97.0K |
| 2026-05-25 | 非工业钻石 | KUNMING INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $18.7K |
| 2026-05-25 | 非工业钻石 | KUNMING INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $16.3K |
| 2026-05-25 | 非工业钻石 | KUNMING INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $26.6K |
| 2026-05-25 | 非工业钻石 | KUNMING INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $21.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 非工业钻石 | KUNMING INTERNATIONAL LIMITED | — | $298.4K |
| 2025-06-12 | 贵金属首饰 | GDL Jewellery Ltd. | 泰国 | $52.3K |
| 2025-06-12 | 贵金属首饰 | GDL Jewellery Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2025-06-12 | 贵金属首饰 | GDL JEWELLERY LTD | 泰国 | $8.6K |
| 2025-06-12 | 贵金属首饰 | GDL Jewellery Ltd. | 泰国 | $7.9K |
| 2023-06-09 | 贵金属首饰 | Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Italy | 越南 | $24.5K |
| 2023-06-09 | 贵金属首饰 | Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Italy | 越南 | $3.0K |
| 2023-06-09 | 贵金属首饰 | AMBASCIATA DELLA R.S. DEL VIETNAM IN ITALIA | 越南 | $16.3K |
| 2023-06-09 | 贵金属首饰 | AMBASCIATA DELLA R.S. DEL VIETNAM IN ITALIA | 越南 | $6.2K |
| 2023-06-09 | 贵金属首饰 | AMBASCIATA DELLA R.S. DEL VIETNAM IN ITALIA | 越南 | $5.5K |