Cao Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 非工业钻石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THờI TRANG CAO

130
进口笔数
3
出口笔数
$7.54M
进口金额
$498.3K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-11
最近出口
43
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $490.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $284.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $238.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $329.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $646.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $248.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $762.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $694.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $69.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.65M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $298.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $490.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $284.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $238.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $329.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $646.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $248.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $762.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $694.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $69.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.65M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $298.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309279212
企查查编码QVNTWC39X0
成立日期2009-08-14
联系地址170E Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỜI TRANG CAO
企业英文名称CAO FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址170E Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话1800545457
邮箱info@cao.com.vn
传真+842839951702
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710239非工业钻石
710391加工宝石
710399其他加工宝石
711610珍珠制品
711319贵金属首饰
442090木制品
420292其他塑纺箱盒
820559其他手工工具
910211电动手表
340490人造蜡

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
710239非工业钻石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度57$5.29M
泰国35$1.05M
莫桑比克4$254.7K
哥伦比亚6$163.8K
斯里兰卡2$141.0K
越南1$131.8K
缅甸1$131.4K
巴西2$81.6K
中国香港2$75.2K
日本6$55.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$130.1K
泰国1$69.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forte Jewellery Co., Ltd.印度13$2.00M非工业钻石
VRITI DIAM (HK) LTD中国香港12$871.5K非工业钻石、贵金属首饰
Lim Gems Factory Co., Ltd.泰国27$799.4K加工宝石、其他加工宝石
Fineese Impex Ltd.印度7$680.7K非工业钻石
Kunming International Ltd.印度17$558.2K非工业钻石
GDL Jewellery Ltd.泰国2$128.6K贵金属首饰、非工业钻石
Izmargad Co., Ltd.哥伦比亚3$99.1K加工宝石、未加工宝石
Scenario Gems泰国3$60.6K加工宝石、其他加工宝石
Shenzhen Tongxing Packing Co., Ltd.中国5$11.7K其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒
RMC Gems Thai Co., Ltd.泰国3$9.8K人造宝石、玻璃珠及仿制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KUNMING INTERNATIONAL LIMITED中国香港1$298.4K非工业钻石、仿制首饰
Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Italy越南1$130.1K贵金属首饰
GDL Jewellery Ltd.泰国1$69.8K非工业钻石、贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19非工业钻石VRITI DIAM (HK) LTD印度$9.5K
2026-06-19非工业钻石VRITI DIAM (HK) LTD印度$10.7K
2026-06-19非工业钻石VRITI DIAM (HK) LTD印度$5.2K
2026-06-19非工业钻石VRITI DIAM (HK) LTD印度$4.0K
2026-06-19非工业钻石VRITI DIAM (HK) LTD印度$576
2026-05-25非工业钻石KUNMING INTERNATIONAL LIMITED印度$97.0K
2026-05-25非工业钻石KUNMING INTERNATIONAL LIMITED印度$18.7K
2026-05-25非工业钻石KUNMING INTERNATIONAL LIMITED印度$16.3K
2026-05-25非工业钻石KUNMING INTERNATIONAL LIMITED印度$26.6K
2026-05-25非工业钻石KUNMING INTERNATIONAL LIMITED印度$21.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11非工业钻石KUNMING INTERNATIONAL LIMITED—$298.4K
2025-06-12贵金属首饰GDL Jewellery Ltd.泰国$52.3K
2025-06-12贵金属首饰GDL Jewellery Ltd.泰国$1.1K
2025-06-12贵金属首饰GDL JEWELLERY LTD泰国$8.6K
2025-06-12贵金属首饰GDL Jewellery Ltd.泰国$7.9K
2023-06-09贵金属首饰Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Italy越南$24.5K
2023-06-09贵金属首饰Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Italy越南$3.0K
2023-06-09贵金属首饰AMBASCIATA DELLA R.S. DEL VIETNAM IN ITALIA越南$16.3K
2023-06-09贵金属首饰AMBASCIATA DELLA R.S. DEL VIETNAM IN ITALIA越南$6.2K
2023-06-09贵金属首饰AMBASCIATA DELLA R.S. DEL VIETNAM IN ITALIA越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

Cao Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →