Kim Xinh Mold Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU KIM XINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702815231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK3Q1F3 |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Số 345, Tổ 3, Đường ĐT 741, Khu phố An Lợi, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU KIM XINH |
| 企业英文名称 | KIM XINH MOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô7, Lô I37 đường DE1, khu TĐC Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0336610998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $108.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Richon Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.9K | 钢化安全玻璃、热带木胶合板 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属切割锯 | SHENZHEN RICHON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 金属加工中心 | SHENZHEN RICHON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-14 | 金属切割锯 | SHENZHEN RICHON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 放电加工机床 | SHENZHEN RICHON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 金属加工中心 | SHENZHEN RICHON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-14 | 放电加工机床 | SHENZHEN RICHON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-10 | 贱金属配件 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-04-10 | 数控金属成形机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-04-10 | 其他气泵 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-10 | 金属测试机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |