Manh Tien General Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TổNG HợP MạNH TIếN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$33.3K
出口金额
—
最近进口
2024-07-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107528522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V4NG4S |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | cụm 5, Xã Ngọc Tảo, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP MẠNH TIẾN |
| 企业英文名称 | MANH TIEN GENERAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | cụm 5, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84982301875 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $33.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.0K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 10公斤以下便携电脑 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2024-07-23 | 电视数码摄像机 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2024-04-24 | 非磁带视频设备 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-24 | 绝缘电线 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-24 | 存储单元 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2024-04-24 | 存储单元 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $822 |
| 2024-04-24 | 电视数码摄像机 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-24 | 通信设备 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2024-04-24 | 电视数码摄像机 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $973 |
| 2024-04-22 | 电视数码摄像机 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |