Truc Lam Phat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRúC LâM PHáT
1
进口笔数
22
出口笔数
$22.9K
进口金额
$390.5K
出口金额
2023-01-04
最近进口
2024-01-13
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702881361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2H32P7 |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | 91/8/14 Đường Xóm Đương,Khu Phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÚC LÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUC LAM PHAT TRADING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/8/14 Đường Xóm Đương,Khu Phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84937466478 |
| 邮箱 | truclamphatcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $360.1K |
| 越南 | 2 | $20.9K |
| 马来西亚 | 2 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Centerpoint LLC | 越南 | 1 | $22.9K | 其他椰子、芭蕉 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Centerpoint Llc | 美国 | 13 | $263.7K | 食用甘蔗、其他单一果蔬汁 |
| DL & HL Global Trading LLC | 美国 | 4 | $68.8K | 食用甘蔗、饮料压榨机 |
| Expo Food Trading LLC | 美国 | 2 | $27.5K | 葡萄柚和柚子、带壳椰子 |
| Mimi Nguyen Cafe Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $12.7K | 食用甘蔗、饮料压榨机 |
| Sun Centerpoint LLC | 越南 | 1 | $11.5K | 食用甘蔗、其他单一果蔬汁 |
| VNA Agribiz Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.2K | 制备面食、咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 芭蕉 | SUN CENTERPOINT LLC | 越南 | $312 |
| 2023-01-04 | 食用甘蔗 | SUN CENTERPOINT LLC | 越南 | $8.4K |
| 2023-01-04 | 单一柑橘汁 | SUN CENTERPOINT LLC | 越南 | $42 |
| 2023-01-04 | 单一柑橘汁 | SUN CENTERPOINT LLC | 越南 | $189 |
| 2023-01-04 | 单一柑橘汁 | SUN CENTERPOINT LLC | 越南 | $757 |
| 2023-01-04 | 鱼肉制品 | SUN CENTERPOINT LLC | 越南 | $11.4K |
| 2023-01-04 | 其他椰子 | SUN CENTERPOINT LLC | 越南 | $1.8K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-13 | 其他座椅 | VNA AGRIBIZ SDN BHD | 马来西亚 | $168 |
| 2024-01-13 | 非办公金属家具 | VNA AGRIBIZ SDN BHD | 马来西亚 | $250 |
| 2024-01-13 | 饮料压榨机 | VNA AGRIBIZ SDN BHD | 马来西亚 | $322 |
| 2024-01-13 | 饮料压榨机 | VNA AGRIBIZ SDN BHD | 马来西亚 | $607 |
| 2024-01-13 | 饮料压榨机 | VNA AGRIBIZ SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-01-12 | 制备面食 | VNA AGRIBIZ SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2024-01-12 | 调味甜水 | VNA AGRIBIZ SDN BHD | 马来西亚 | $415 |
| 2024-01-12 | 混合调味料 | VNA AGRIBIZ SDN BHD | 马来西亚 | $130 |
| 2024-01-12 | 制备面食 | VNA AGRIBIZ SDN BHD | 马来西亚 | $206 |
| 2024-01-12 | 混合调味料 | VNA AGRIBIZ SDN BHD | 马来西亚 | $242 |