An Bach Industrial Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG NGHIệP AN BáCH
7
进口笔数
0
出口笔数
$150.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317593983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM31FWE |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | 60 Tỉnh Lộ 15, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG NGHIỆP AN BÁCH |
| 企业英文名称 | AN BACH INDUSTRIAL MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Tỉnh Lộ 15, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906692737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $150.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| Maanshan Press & Shear Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 可互换冲压工具、数控金属成形机 |
| Maanshan Rongfan Tooling Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| NYK Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 机床零件、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 机床零件 | NYK TECH CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-22 | 激光机床 | SHANDONG AORE LASER INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-22 | 非自动电阻焊机 | SHANDONG AORE LASER INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-22 | 激光机床 | SHANDONG AORE LASER INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2025-12-22 | 机床零件 | SHANDONG AORE LASER INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-09-25 | 机床零件 | — | 中国 | $100 |
| 2025-08-05 | 激光机床 | SHANDONG AORE LASER INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2025-08-05 | 激光机床 | SHANDONG AORE LASER INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-08-05 | 其他气泵 | SHANDONG AORE LASER INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-02-14 | 数控金属成形机 | MAANSHAN PRESS & SHEAR MACHINERY CO LTD | 中国 | $30.0K |