Vinh Hung Development Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN VĩNH HưNG

3
进口笔数
63
出口笔数
$103.8K
进口金额
$1.05M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-01-26
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-08进口 $49.1K · 1 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-12进口 $54.7K · 2 笔出口 $36.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-08进口 $49.1K · 1 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-12进口 $54.7K · 2 笔出口 $36.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201910633
企查查编码QVNYSH127P
成立日期2018-11-02
联系地址Nhà số 04, khu nhà ĐT-VP, thôn Bấc Vang, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VĨNH HƯNG
企业英文名称VINH HUNG DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Đỗ Mười, Tổ dân phố 6, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842256642188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
392590其他塑料建材
848310传动轴及曲柄
850152750W-75kW交流电机
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
730890其他钢铁结构体
391723硬质PVC管
350699其他粘合剂≤1kg
391740塑料管件
721041波纹镀锌钢
730830钢铁门窗
320890聚合物基油漆
721230镀锌钢带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$103.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$1.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$49.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi HJC Trading Co., Ltd.中国1$41.4K其他钢铁制品、电力控制板
Guangzhou Jinmanfu Supply Chain Co., Ltd.中国1$13.3K其他木制细木工品、其他木制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南44$789.5K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南14$149.9K染色合成针织布、塑料衣着附件
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南5$108.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30非办公金属家具GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$472
2025-12-30电力控制板GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$12.8K
2025-12-02其他钢铁结构体GUANGXI HJC TRADING CO LTD中国$41.4K
2024-08-15电力控制板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$337
2024-08-15其他钢铁结构体GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.3K
2024-08-15其他钢铁结构体GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$15.6K
2024-08-15传动轴及曲柄GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$736
2024-08-15其他钢铁结构体GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$4.7K
2024-08-15中功率交流电机GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.4K
2024-08-15其他塑料建材GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$24.1K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26钢铁螺钉螺栓REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$357
2026-01-26钢铁螺钉螺栓REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$334
2026-01-26其他钢铁结构体REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$4.9K
2026-01-26钢铁螺钉螺栓REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$274
2026-01-26波纹镀锌钢REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$2.7K
2026-01-26聚合物胶粘剂REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$152
2026-01-26其他钢铁制品REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$48
2026-01-26其他钢铁结构体REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$12.5K
2026-01-26波纹镀锌钢REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$10.4K
2026-01-26其他钢铁结构体REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$145

相关企业 · 同类产品

Vinh Hung Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →