Vinh Hung Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN VĩNH HưNG
3
进口笔数
63
出口笔数
$103.8K
进口金额
$1.05M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-01-26
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201910633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSH127P |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | Nhà số 04, khu nhà ĐT-VP, thôn Bấc Vang, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Đỗ Mười, Tổ dân phố 6, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842256642188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $103.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $1.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi HJC Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangzhou Jinmanfu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $789.5K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 14 | $149.9K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $108.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $472 |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-02 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2024-08-15 | 电力控制板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $337 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-15 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-08-15 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $736 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-08-15 | 中功率交流电机 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-15 | 其他塑料建材 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.1K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $274 |
| 2026-01-26 | 波纹镀锌钢 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 聚合物胶粘剂 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-01-26 | 波纹镀锌钢 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $145 |