JUNIOR STARTUP VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TUổI TRẻ KHởI NGHIệP VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$128
进口金额
$0
出口金额
2025-02-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107972199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC1MV4B |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Số 25, phố Vân Hồ 2, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TUỔI TRẺ KHỞI NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUNIOR STARTUP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, phố Vân Hồ 2, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông |
| 电话 | 02466852255 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 821520 | 餐具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $96 |
| 印度 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FWD GROUP | 中国香港 | 1 | $96 | 其他塑纺箱盒、针织头饰 |
| PRESTASI JUNIOR INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $32 | 纸质文具、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-15 | 餐具套装 | FWD GROUP | 中国香港 | $12 |
| 2025-02-15 | 塑料/纺织手提包 | FWD GROUP | 中国香港 | $40 |
| 2025-02-15 | 其他纺织盥洗制品 | FWD GROUP | 中国香港 | $16 |
| 2025-02-15 | 纸质文具 | FWD GROUP | 中国香港 | $8 |
| 2025-02-15 | 针织头饰 | FWD GROUP | 中国香港 | $20 |
| 2023-01-12 | 其他印刷品 | PRESTASI JUNIOR INDONESIA | 印度 | $28 |
| 2023-01-12 | 纸质文具 | PRESTASI JUNIOR INDONESIA | 印度 | $4 |