Dai Dai Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI ĐạI PHáT
48
进口笔数
0
出口笔数
$170.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300819399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN66F6M |
| 成立日期 | 2023-11-21 |
| 联系地址 | Số nhà 237, đường Trần Thái Tông, tổ 2, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 237, đường Trần Thái Tông, tổ 2, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0985180998 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080510 | 橙子 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 091011 | 整姜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $170.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Shiyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $53.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜苹果 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $40.1K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 10 | $40.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Hangzhou Xifang Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 柑橘、橙子 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.4K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Yunnan Longping International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| Boyikai Mengzi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Yingyue Yijia Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-07 | 鲜草莓 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2024-01-07 | 高淀粉芋头 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-01-07 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-07 | 整姜 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-07 | 柑橘 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-01-07 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-01-07 | 鲜苹果 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-06 | 鲜苹果 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-06 | 柑橘 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-06 | 鲜草莓 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |