Songjinwan Import & Export Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV SONGJINWAN IMPORT&EXPORT VIệT NAM
64
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702931661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHQX4HP |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Số 9, Đường D22, Khu Dân Cư Rạch Bắp, Ấp Kiến An, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV SONGJINWAN IMPORT&EXPORT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đường D22, Khu Dân Cư Rạch Bắp, Khu Phố Kiến An, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908030198 |
| 邮箱 | inoxsongjinwan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 760692 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $2.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Songjinwan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.70M | 不锈钢家用制品、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 铝制家用器具 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-08 | 铝制家用器具 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 不锈钢家用制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-08 | 不锈钢家用制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-08 | 不锈钢家用制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $243 |
| 2025-10-08 | 不锈钢家用制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-08 | 不锈钢家用制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-08 | 不锈钢家用制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $243 |
| 2025-05-20 | 铝制家用器具 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-20 | 铝制家用器具 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $1.3K |