Retail Goods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他含可可食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RETAIL GOODS

22
进口笔数
1
出口笔数
$282.7K
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2023-12-22
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-01进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-01进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318022083
企查查编码QVNCPEEB6E
成立日期2023-08-30
联系地址99 Tôn Thất Thuyết, Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RETAIL GOODS
企业英文名称RETAIL GOODS CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址97 Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0908846768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180690其他含可可食品
220210调味甜水
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
190531甜饼干
340290工业清洁制剂
481890其他纸制品
330590其他护发品
330610口腔卫生产品
330720个人除臭剂

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210111咖啡提取物
210320番茄调味汁
210390混合调味料
210410汤料制品
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$140.0K
荷兰5$101.8K
日本1$13.9K
德国2$12.8K
爱尔兰2$4.3K
马来西亚1$2.9K
丹麦2$2.6K
波兰1$2.3K
奥地利2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$6.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trigon Food B.V.荷兰4$101.2K其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg
Uni Brands Pte. Ltd.新加坡6$79.8K皮肤清洁剂、个人除臭剂
VNT IMEX INC美国6$53.5K皮肤清洁剂、洗发剂
T & C Japan Co., Ltd.日本1$18.4K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Trigon Food B.V.德国1$6.9K夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力
VNT IMEX Inc.德国1$5.9K其他含可可食品
68c1824472815b7cfdd5072282b920441$5.2K
Trigon Food B.V.爱尔兰2$4.3K调味甜水
Trigon Food B.V.丹麦2$2.6K调味甜水、糖果
Trigon Food B.V.奥地利2$2.0K夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bbs Global Trading Ltd新加坡1$6.3K制备面食、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07烤面包制品T & C Japan Co., Ltd.日本$188
2026-01-07坚果及种子T & C Japan Co., Ltd.日本$514
2026-01-07混合调味料T & C Japan Co., Ltd.日本$1.4K
2026-01-07其他含可可食品T & C Japan Co., Ltd.马来西亚$1.5K
2026-01-07甜饼干T & C Japan Co., Ltd.日本$5.9K
2026-01-07汤料制品T & C Japan Co., Ltd.日本$715
2026-01-07其他加工水果T & C Japan Co., Ltd.美国$902
2026-01-07其他含可可食品T & C Japan Co., Ltd.马来西亚$1.5K
2026-01-07汤料制品T & C Japan Co., Ltd.日本$486
2026-01-07华夫饼威化饼T & C Japan Co., Ltd.日本$947

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-22混合调味料BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$347
2023-12-22混合调味料BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$335
2023-12-22汤料制品BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$266
2023-12-22汤料制品BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$332
2023-12-22其他非酒精饮料BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$385
2023-12-22咖啡提取物BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$933
2023-12-22制备面食BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$78
2023-12-22汤料制品BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$195
2023-12-22番茄调味汁BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$240
2023-12-22混合调味料BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$240

相关企业 · 同类产品

Retail Goods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →