Retail Goods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RETAIL GOODS
22
进口笔数
1
出口笔数
$282.7K
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2023-12-22
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318022083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPEEB6E |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | 99 Tôn Thất Thuyết, Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RETAIL GOODS |
| 企业英文名称 | RETAIL GOODS CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0908846768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $140.0K |
| 荷兰 | 5 | $101.8K |
| 日本 | 1 | $13.9K |
| 德国 | 2 | $12.8K |
| 爱尔兰 | 2 | $4.3K |
| 马来西亚 | 1 | $2.9K |
| 丹麦 | 2 | $2.6K |
| 波兰 | 1 | $2.3K |
| 奥地利 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trigon Food B.V. | 荷兰 | 4 | $101.2K | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| Uni Brands Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $79.8K | 皮肤清洁剂、个人除臭剂 |
| VNT IMEX INC | 美国 | 6 | $53.5K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| T & C Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.4K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Trigon Food B.V. | 德国 | 1 | $6.9K | 夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力 |
| VNT IMEX Inc. | 德国 | 1 | $5.9K | 其他含可可食品 |
| 68c1824472815b7cfdd5072282b92044 | 1 | $5.2K | ||
| Trigon Food B.V. | 爱尔兰 | 2 | $4.3K | 调味甜水 |
| Trigon Food B.V. | 丹麦 | 2 | $2.6K | 调味甜水、糖果 |
| Trigon Food B.V. | 奥地利 | 2 | $2.0K | 夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bbs Global Trading Ltd | 新加坡 | 1 | $6.3K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 烤面包制品 | T & C Japan Co., Ltd. | 日本 | $188 |
| 2026-01-07 | 坚果及种子 | T & C Japan Co., Ltd. | 日本 | $514 |
| 2026-01-07 | 混合调味料 | T & C Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 其他含可可食品 | T & C Japan Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-01-07 | 甜饼干 | T & C Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-01-07 | 汤料制品 | T & C Japan Co., Ltd. | 日本 | $715 |
| 2026-01-07 | 其他加工水果 | T & C Japan Co., Ltd. | 美国 | $902 |
| 2026-01-07 | 其他含可可食品 | T & C Japan Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-01-07 | 汤料制品 | T & C Japan Co., Ltd. | 日本 | $486 |
| 2026-01-07 | 华夫饼威化饼 | T & C Japan Co., Ltd. | 日本 | $947 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 混合调味料 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $347 |
| 2023-12-22 | 混合调味料 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $335 |
| 2023-12-22 | 汤料制品 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $266 |
| 2023-12-22 | 汤料制品 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $332 |
| 2023-12-22 | 其他非酒精饮料 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $385 |
| 2023-12-22 | 咖啡提取物 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $933 |
| 2023-12-22 | 制备面食 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $78 |
| 2023-12-22 | 汤料制品 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $195 |
| 2023-12-22 | 番茄调味汁 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $240 |
| 2023-12-22 | 混合调味料 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $240 |