Hieu Huong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIếU HươNG
219
进口笔数
0
出口笔数
$6.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200441805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MMN11X |
| 成立日期 | 2001-10-22 |
| 联系地址 | Số 14/12 đường Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIẾU HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 930 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02253589115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 165 | $5.87M |
| 德国 | 27 | $339.3K |
| 中国 | 27 | $179.2K |
| 意大利 | 14 | $72.6K |
| 印度 | 3 | $55.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 204 | $6.42M | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $61.4K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Formica Laminates (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $30.8K | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
| Wuxi Huamei Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 非注塑模具、模具 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 德国 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 德国 | $420 |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 意大利 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 意大利 | $1.8K |