Hieu Huong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIếU HươNG

219
进口笔数
0
出口笔数
$6.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $446.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $221.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $182.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $243.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $184.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $303.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $266.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $271.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $361.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $285.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $413.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $321.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $446.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $221.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $182.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $243.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $184.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $303.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $266.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $271.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $361.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $285.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $413.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $321.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $446.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200441805
企查查编码QVN8MMN11X
成立日期2001-10-22
联系地址Số 14/12 đường Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIẾU HƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 930 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02253589115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本890亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
481190其他涂布纸
482390其他纸制品
491110商业广告材料
8466928465机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国165$5.87M
德国27$339.3K
中国27$179.2K
意大利14$72.6K
印度3$55.7K
印度尼西亚5$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Formica (Thailand) Co., Ltd.泰国204$6.42M非泡沫塑料片、衬背铝箔
Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd.中国12$61.4K其他涂布纸、非泡沫塑料片
Formica Laminates (India) Private Ltd.印度2$30.8K其他纸制品、非泡沫塑料片
Wuxi Huamei Science & Technology Co., Ltd.中国1$4.6K非注塑模具、模具

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD泰国$1.4K
2026-04-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD泰国$1.1K
2026-04-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD意大利$1.9K
2026-04-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD泰国$1.8K
2026-04-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD德国$1.9K
2026-04-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD德国$3.1K
2026-04-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD意大利$1.2K
2026-04-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD德国$420
2026-04-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD意大利$1.8K
2026-04-16非泡沫塑料片FORMICA (THAILAND) CO LTD意大利$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hieu Huong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →