Duc Minh SX-TM One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sx-Tm Đức Minh
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$176.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801014942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUBA1J4 |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | Thôn Vũ Xá, Xã Thượng Vũ, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SX-TM ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH SX-TM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vũ Xá, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84979868080 |
| 邮箱 | ducminh688@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 370500 | 显影照相片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $176.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $137.1K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $38.4K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $859 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $98 |
| 2026-04-21 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-04-21 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $128 |
| 2026-04-21 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $132 |
| 2026-04-21 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $98 |
| 2026-03-24 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $113 |
| 2026-03-24 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $243 |
| 2026-03-24 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $125 |
| 2026-03-24 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-03-24 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $119 |