V.A. IEC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH V.A IEC
24
进口笔数
5
出口笔数
$1.23M
进口金额
$18.0K
出口金额
2025-03-14
最近进口
2024-11-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314499164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PE2K89 |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | 120/4 đường Thạnh Lộc 15, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V.A IEC |
| 企业英文名称 | V.A IEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/4 đường Thạnh Lộc 15, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84986073042 |
| 邮箱 | ngosydanh80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $1.23M |
| 美国 | 1 | $427 |
| 中国台湾 | 1 | $165 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.15M | 其他化学制剂、油漆溶剂 |
| Nabakem Corp. | 韩国 | 2 | $50.3K | 工业清洁制剂、非纺织润滑剂 |
| Woori Fine Chem Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $29.6K | 自粘塑料片、工业清洁制剂 |
| Keiyu NDT Supply Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $592 | 非金属测试机、材料测试机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.2K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 聚合物基油漆 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-03-14 | 非纺织润滑剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2025-03-14 | 聚合物基油漆 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2025-03-14 | 油漆溶剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-03-14 | 聚合物基油漆 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $880 |
| 2025-03-14 | 其他有机表面活性剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $722 |
| 2025-03-14 | 光泽剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-03-14 | 其他化学制剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2025-03-14 | 聚合物基油漆 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2025-03-14 | 非离子表面活性剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $858 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 纺织润滑剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-08-15 | 纺织润滑剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-08-15 | 纺织润滑剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $358 |
| 2023-08-11 | 其他化学制剂 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-05 | 油漆溶剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-02-17 | 其他化学制剂 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $641 |