KAI XIN VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAI XIN VIệT NAM
4
进口笔数
6
出口笔数
$36.6K
进口金额
$117.7K
出口金额
2024-02-02
最近进口
2024-12-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400902278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXTXC7S |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Số 65 Làn 2 đường Hùng Vương, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAI XIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAI XIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 Làn 2 đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84966620105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $36.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $117.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $36.6K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | 3 | $58.9K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | 3 | $58.8K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2024-02-02 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-02 | 液体气体测量仪 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $491 |
| 2024-02-02 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $194 |
| 2024-01-11 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2024-01-11 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-01-11 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-01-11 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-01-11 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-01-11 | 其他螺纹紧固件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $37 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 不锈钢焊管 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-23 | 其他钢铁型材 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $355 |
| 2024-12-23 | 不锈钢管件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-12-23 | 非泡沫橡胶密封件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-12-23 | 不锈钢管配件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $434 |
| 2024-12-23 | 非泡沫橡胶密封件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-12-23 | 不锈钢管件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-12-23 | 绝缘电线 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-12-23 | 不锈钢管件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-12-23 | 绝缘电线 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $177 |