Long Cuong Production Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 936 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Long Cường

936
进口笔数
443
出口笔数
$8.45M
进口金额
$11.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
74
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.13M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.5K · 14 笔出口 $297.4K · 8 笔2023-12进口 $232.9K · 17 笔出口 $167.4K · 4 笔2024-01进口 $100.6K · 19 笔出口 $379.8K · 5 笔2024-02进口 $52.3K · 8 笔出口 $282.7K · 9 笔2024-03进口 $106.6K · 21 笔出口 $83.7K · 7 笔2024-04进口 $89.5K · 22 笔出口 $351.2K · 11 笔2024-05进口 $142.8K · 11 笔出口 $339.3K · 7 笔2024-06进口 $186.3K · 16 笔出口 $287.9K · 9 笔2024-07进口 $130.4K · 20 笔出口 $148.6K · 8 笔2024-08进口 $182.8K · 17 笔出口 $427.5K · 13 笔2024-09进口 $100.2K · 17 笔出口 $159.9K · 7 笔2024-10进口 $171.3K · 25 笔出口 $173.8K · 8 笔2024-11进口 $132.8K · 37 笔出口 $240.0K · 9 笔2024-12进口 $854.0K · 36 笔出口 $223.3K · 9 笔2025-01进口 $93.0K · 22 笔出口 $553.7K · 15 笔2025-02进口 $83.8K · 24 笔出口 $229.8K · 16 笔2025-03进口 $110.5K · 29 笔出口 $362.6K · 28 笔2025-04进口 $177.4K · 18 笔出口 $328.6K · 20 笔2025-05进口 $2.13M · 31 笔出口 $148.0K · 8 笔2025-06进口 $318.5K · 48 笔出口 $428.3K · 13 笔2025-07进口 $76.7K · 35 笔出口 $217.1K · 11 笔2025-08进口 $69.5K · 16 笔出口 $160.2K · 8 笔2025-09进口 $162.5K · 26 笔出口 $508.6K · 21 笔2025-10进口 $217.2K · 32 笔出口 $291.7K · 17 笔2025-11进口 $191.1K · 23 笔出口 $319.8K · 11 笔2025-12进口 $151.4K · 35 笔出口 $89.0K · 7 笔2026-01进口 $57.0K · 20 笔出口 $505.0K · 14 笔2026-02进口 $52.9K · 27 笔出口 $102.6K · 6 笔2026-03进口 $44.7K · 21 笔出口 $282.3K · 24 笔2026-04进口 $28.8K · 14 笔出口 $187.8K · 12 笔2026-05进口 $116.5K · 15 笔出口 $56.7K · 3 笔2026-06进口 $267.7K · 20 笔出口 $78.6K · 11 笔2026-07进口 $328.6K · 29 笔出口 $331.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.5K · 14 笔出口 $297.4K · 8 笔2023-12进口 $232.9K · 17 笔出口 $167.4K · 4 笔2024-01进口 $100.6K · 19 笔出口 $379.8K · 5 笔2024-02进口 $52.3K · 8 笔出口 $282.7K · 9 笔2024-03进口 $106.6K · 21 笔出口 $83.7K · 7 笔2024-04进口 $89.5K · 22 笔出口 $351.2K · 11 笔2024-05进口 $142.8K · 11 笔出口 $339.3K · 7 笔2024-06进口 $186.3K · 16 笔出口 $287.9K · 9 笔2024-07进口 $130.4K · 20 笔出口 $148.6K · 8 笔2024-08进口 $182.8K · 17 笔出口 $427.5K · 13 笔2024-09进口 $100.2K · 17 笔出口 $159.9K · 7 笔2024-10进口 $171.3K · 25 笔出口 $173.8K · 8 笔2024-11进口 $132.8K · 37 笔出口 $240.0K · 9 笔2024-12进口 $854.0K · 36 笔出口 $223.3K · 9 笔2025-01进口 $93.0K · 22 笔出口 $553.7K · 15 笔2025-02进口 $83.8K · 24 笔出口 $229.8K · 16 笔2025-03进口 $110.5K · 29 笔出口 $362.6K · 28 笔2025-04进口 $177.4K · 18 笔出口 $328.6K · 20 笔2025-05进口 $2.13M · 31 笔出口 $148.0K · 8 笔2025-06进口 $318.5K · 48 笔出口 $428.3K · 13 笔2025-07进口 $76.7K · 35 笔出口 $217.1K · 11 笔2025-08进口 $69.5K · 16 笔出口 $160.2K · 8 笔2025-09进口 $162.5K · 26 笔出口 $508.6K · 21 笔2025-10进口 $217.2K · 32 笔出口 $291.7K · 17 笔2025-11进口 $191.1K · 23 笔出口 $319.8K · 11 笔2025-12进口 $151.4K · 35 笔出口 $89.0K · 7 笔2026-01进口 $57.0K · 20 笔出口 $505.0K · 14 笔2026-02进口 $52.9K · 27 笔出口 $102.6K · 6 笔2026-03进口 $44.7K · 21 笔出口 $282.3K · 24 笔2026-04进口 $28.8K · 14 笔出口 $187.8K · 12 笔2026-05进口 $116.5K · 15 笔出口 $56.7K · 3 笔2026-06进口 $267.7K · 20 笔出口 $78.6K · 11 笔2026-07进口 $328.6K · 29 笔出口 $331.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0310425203
企查查编码QVNQ7YQSRT
成立日期2010-11-02
联系地址3 đường 4, khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG CƯỜNG
企业英文名称LONG CUONG PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3 đường 4, Khu phố 25, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84909656162
邮箱thienptlongcuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本27亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
580632其他人造窄幅布
540761聚酯长丝织物
960621塑料纽扣
482190未印刷标签
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
830890贱金属扣件
392620塑料衣着附件
590190硬挺纺织物

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
610620女式针织衬衫
620333男式合成纤维夹克
610433女式化纤夹克
620343男式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本827$7.63M
中国60$432.3K
中国台湾20$125.5K
泰国13$94.2K
韩国5$67.2K
越南30$55.6K
意大利4$29.8K
马来西亚6$9.7K
法国1$2.4K
巴基斯坦1$773

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本422$10.62M
中国香港4$317.4K
越南23$304.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南116$2.63M印刷标签、其他拉链
Sunshine Chitose Co., Ltd.日本200$1.51M机织标签、聚酯长丝织物
Nakahiro Corp.日本25$815.1K其他拉链、聚酯长丝织物
Onward Corporate Design Co., Ltd.日本93$667.1K机织标签、聚酯长丝织物
D Port Co., Ltd.日本77$586.0K塑料纽扣、其他拉链
Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本106$367.6K机织标签、聚酯长丝织物
Onward Trading Co., Ltd.日本31$354.4K未印刷标签、机织标签
D-Port Co., Ltd.日本33$338.1K塑料涂层织物、聚酯长丝织物
Chori Co., Ltd.越南55$267.6K聚酯长丝织物、印刷标签
Kiyohara & Co., Ltd.日本34$14.0K其他拉链、塑料纽扣

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunshine Chitose Co., Ltd.日本133$3.22M女式化纤衬衫、女式化纤裤
Onward Corporate Design Co., Ltd.日本51$1.80M女式化纤衬衫、女式化纤裤
Tamurakoma & Co., Ltd.越南56$1.74M化纤针织服装、棉针织服装
D Port Co., Ltd.日本26$923.0K女式化纤衬衫、化纤连衣裙
Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本43$751.2K女式化纤衬衫、女式化纤夹克
Onward Trading Co., Ltd.日本12$469.6K女式化纤衬衫、女式化纤服装
Chori Co., Ltd.越南40$403.9K女式化纤裤、变形聚酯单丝纱
D-Port Co., Ltd.日本15$354.9K女式棉衬衫、棉质连衣裙
Eijun Co., Ltd.日本15$338.0K女式化纤衬衫、女式化纤服装
Sunshine Chitose Co., Ltd.越南14$209.9K塑料纽扣、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 936)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他人造窄幅布Ritawa Co., Ltd.日本$63
2026-07-31聚酯长丝织物Ritawa Co., Ltd.日本$635
2026-07-31聚酯长丝织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$432
2026-07-31机织标签Tamurakoma & Co., Ltd.日本$33
2026-07-31聚酯长丝织物Ritawa Co., Ltd.日本$405
2026-07-31聚酯长丝织物Ritawa Co., Ltd.日本$167
2026-07-31轻质无纺布Tamurakoma & Co., Ltd.日本$30
2026-07-31机织标签Tamurakoma & Co., Ltd.日本$40
2026-07-31聚酯长丝织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$139
2026-07-31其他人造窄幅布Tamurakoma & Co., Ltd.日本$33

出口(共 443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30女式化纤夹克Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$34.1K
2026-07-30女式化纤服装Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$30.8K
2026-07-27女式化纤夹克Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$468
2026-07-27男式合成纤维夹克Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$2.0K
2026-07-27女式化纤夹克Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$8.1K
2026-07-27男式合成纤维夹克Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$78
2026-07-27女式化纤夹克Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$78
2026-07-27女式化纤夹克Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$881
2026-07-27化纤连衣裙Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$194
2026-07-27女式化纤夹克Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$98

相关企业 · 同类产品

Long Cuong Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →