DAI LAM ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$160.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313898751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SU2688 |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | 17/27 đường Đông Bắc, khu phố 7, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI LÂM MỘC |
| 企业英文名称 | DAI LAM MOC EXPORT IMPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/27 đường Đông Bắc, khu phố 7, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 3 | $160.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYAGALANYI COFFEE LTD | 乌干达 | 3 | $160.7K | 黄麻包装袋、人造纺织袋 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 人造纺织袋 | KYAGALANYI COFFEE LTD | 乌干达 | $53.5K |
| 2025-12-13 | 人造纺织袋 | KYAGALANYI COFFEE LTD | 乌干达 | $53.5K |
| 2025-12-09 | 人造纺织袋 | KYAGALANYI COFFEE LTD | 乌干达 | $53.5K |